guinea

[Mỹ]/'ɡini/
[Anh]/ˈɡɪni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Guinea
Word Forms
số nhiềuguineas

Cụm từ & Cách kết hợp

guinea pig

lợn guinea

Guinea-Bissau

guiné-bissau

Guinea fowl

gà guinea

Guinea worm

giun đường

new guinea

new guinea

papua new guinea

papua new guinea

equatorial guinea

guinea xích đạo

gulf of guinea

gulf of guinea

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay