| số nhiều | guisers |
guiser mask
mặt nạ hóa trang
guiser costume
trang phục hóa trang
guiser party
tiệc hóa trang
guiser role
vai trò hóa trang
guiser appearance
bề ngoài hóa trang
guiser identity
danh tính hóa trang
guiser act
hành động hóa trang
guiser figure
hình dạng hóa trang
guiser theme
chủ đề hóa trang
guiser event
sự kiện hóa trang
he wore a guiser costume to the halloween party.
anh ấy đã mặc một bộ trang phục hóa trang đến buổi tiệc Halloween.
the guiser in the play surprised everyone with his performance.
người hóa trang trong vở kịch đã khiến mọi người bất ngờ với màn trình diễn của mình.
she felt like a guiser hiding her true feelings.
cô ấy cảm thấy như một người hóa trang đang che giấu cảm xúc thật của mình.
the detective caught the guiser trying to escape.
thám tử đã bắt được người hóa trang đang cố gắng trốn thoát.
he is a master guiser, always blending in with the crowd.
anh ấy là một người hóa trang bậc thầy, luôn hòa mình vào đám đông.
the guiser's identity was revealed at the last moment.
danh tính của người hóa trang đã bị tiết lộ vào phút cuối cùng.
she admired the guiser's clever tricks during the performance.
cô ấy ngưỡng mộ những trò lừa tinh ranh của người hóa trang trong suốt buổi biểu diễn.
the guiser managed to fool everyone at the party.
người hóa trang đã lừa được tất cả mọi người tại buổi tiệc.
they hired a guiser to entertain the guests at the event.
họ thuê một người hóa trang để giải trí cho khách tại sự kiện.
the guiser's mask added to the mystery of the night.
chiếc mặt nạ của người hóa trang đã góp phần tạo thêm sự bí ẩn cho đêm tối.
guiser mask
mặt nạ hóa trang
guiser costume
trang phục hóa trang
guiser party
tiệc hóa trang
guiser role
vai trò hóa trang
guiser appearance
bề ngoài hóa trang
guiser identity
danh tính hóa trang
guiser act
hành động hóa trang
guiser figure
hình dạng hóa trang
guiser theme
chủ đề hóa trang
guiser event
sự kiện hóa trang
he wore a guiser costume to the halloween party.
anh ấy đã mặc một bộ trang phục hóa trang đến buổi tiệc Halloween.
the guiser in the play surprised everyone with his performance.
người hóa trang trong vở kịch đã khiến mọi người bất ngờ với màn trình diễn của mình.
she felt like a guiser hiding her true feelings.
cô ấy cảm thấy như một người hóa trang đang che giấu cảm xúc thật của mình.
the detective caught the guiser trying to escape.
thám tử đã bắt được người hóa trang đang cố gắng trốn thoát.
he is a master guiser, always blending in with the crowd.
anh ấy là một người hóa trang bậc thầy, luôn hòa mình vào đám đông.
the guiser's identity was revealed at the last moment.
danh tính của người hóa trang đã bị tiết lộ vào phút cuối cùng.
she admired the guiser's clever tricks during the performance.
cô ấy ngưỡng mộ những trò lừa tinh ranh của người hóa trang trong suốt buổi biểu diễn.
the guiser managed to fool everyone at the party.
người hóa trang đã lừa được tất cả mọi người tại buổi tiệc.
they hired a guiser to entertain the guests at the event.
họ thuê một người hóa trang để giải trí cho khách tại sự kiện.
the guiser's mask added to the mystery of the night.
chiếc mặt nạ của người hóa trang đã góp phần tạo thêm sự bí ẩn cho đêm tối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay