guitarest

[Mỹ]/ɡɪˈtɑːrɪst/
[Anh]/ɡɪˈtɑrɪst/

Dịch

n. người chơi guitar

Cụm từ & Cách kết hợp

guitarest solo

chơi guitar solo

guitarest skills

kỹ năng chơi guitar

guitarest player

người chơi guitar

guitarest music

nhạc guitar

guitarest lesson

bài học guitar

guitarest technique

kỹ thuật chơi guitar

guitarest performance

biểu diễn guitar

guitarest chord

hợp âm guitar

guitarest riff

riff guitar

guitarest strap

dây đeo guitar

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay