gulas

[Mỹ]/ˈɡuːləs/
[Anh]/ˈɡuːləs/

Dịch

n. cổ họng; (Gula) một tên cá nhân; tên cổ trong bối cảnh La Mã, Serbia, Séc và Thụy Điển.

Cụm từ & Cách kết hợp

gulas soup

súp gulas

gulas dish

món gulas

gulas recipe

công thức gulas

gulas meat

thịt gulas

gulas sauce

nước sốt gulas

gulas flavor

vị gulas

gulas stew

hầm gulas

gulas spices

gia vị gulas

gulas festival

lễ hội gulas

gulas tradition

truyền thống gulas

Câu ví dụ

gulas are a popular dish in hungary.

gulas là một món ăn phổ biến ở hungary.

many people enjoy gulas during winter.

rất nhiều người thích ăn gulas vào mùa đông.

you can find gulas in many restaurants.

bạn có thể tìm thấy gulas ở nhiều nhà hàng.

gulas is often served with bread.

gulas thường được ăn kèm với bánh mì.

making gulas requires a variety of spices.

nấu gulas đòi hỏi nhiều loại gia vị.

gulas can be made with beef or pork.

gulas có thể được làm với thịt bò hoặc thịt lợn.

some people add vegetables to their gulas.

một số người thêm rau vào gulas của họ.

gulas is a hearty meal perfect for sharing.

gulas là một món ăn no bụng, hoàn hảo để chia sẻ.

traditionally, gulas is cooked in a cauldron.

truyền thống, gulas được nấu trong nồi.

gulas can vary in spiciness depending on the recipe.

gulas có thể khác nhau về độ cay tùy thuộc vào công thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay