gulfstream

[Mỹ]/ˈɡʌlf.striːm/
[Anh]/ˈɡʌlf.strim/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Dòng hải lưu ấm chảy từ Vịnh Mexico qua Đại Tây Dương hướng tới châu Âu; một con kênh hoặc dòng chảy chảy qua một khu vực cụ thể.
Các dạng của từ
số nhiềugulfstreams

Câu ví dụ

the gulf stream carries warm water from the tropics toward europe, shaping the climate of the continent.

Dòng biển Golf Stream mang theo nước ấm từ vùng nhiệt đới hướng về châu Âu, ảnh hưởng đến khí hậu của lục địa này.

scientists have been studying the gulf stream system for decades to understand its role in global climate.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu hệ thống dòng biển Golf Stream trong nhiều thập kỷ để hiểu rõ vai trò của nó trong khí hậu toàn cầu.

changes in the gulf stream could significantly affect weather patterns across the northern hemisphere.

Sự thay đổi trong dòng biển Golf Stream có thể ảnh hưởng đáng kể đến các mẫu thời tiết trên toàn bán cầu bắc.

the warm waters of the gulf stream create unique ecosystems along the eastern coast of north america.

Nước ấm của dòng biển Golf Stream tạo ra các hệ sinh thái độc đáo dọc theo bờ biển phía đông của Bắc Mỹ.

researchers are monitoring the velocity of the gulf stream to detect any slowdown in its flow.

Các nhà nghiên cứu đang theo dõi tốc độ của dòng biển Golf Stream để phát hiện bất kỳ sự chậm lại nào trong dòng chảy của nó.

the gulf stream's influence extends far beyond the atlantic ocean, affecting weather worldwide.

Tác động của dòng biển Golf Stream lan rộng ra ngoài Đại Tây Dương, ảnh hưởng đến thời tiết trên toàn thế giới.

climate models predict that the gulf stream may weaken in the coming decades due to global warming.

Các mô hình khí hậu dự đoán rằng dòng biển Golf Stream có thể suy yếu trong vài thập kỷ tới do biến đổi khí hậu toàn cầu.

the powerful current of the gulf stream has been utilized by sailors for centuries during transatlantic voyages.

Dòng chảy mạnh mẽ của dòng biển Golf Stream đã được các thủy thủ sử dụng trong hàng thế kỷ qua trong các chuyến đi xuyên Đại Tây Dương.

oceanographers are studying how the gulf stream transports heat from the equator toward the poles.

Các nhà đại dương học đang nghiên cứu cách dòng biển Golf Stream vận chuyển nhiệt từ xích đạo về phía cực.

the temperature difference between the gulf stream and surrounding waters drives the formation of storms.

Sự chênh lệch nhiệt độ giữa dòng biển Golf Stream và các vùng nước xung quanh thúc đẩy sự hình thành các cơn bão.

understanding the dynamics of the gulf stream is crucial for accurate long-term climate predictions.

Hiểu rõ động lực của dòng biển Golf Stream là rất quan trọng đối với các dự báo khí hậu dài hạn chính xác.

the gulf stream's warm flow helps maintain milder winters in western europe compared to other regions at similar latitudes.

Dòng chảy ấm của dòng biển Golf Stream giúp duy trì mùa đông ôn hòa hơn ở châu Âu phía tây so với các khu vực khác ở cùng vĩ độ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay