easily gulled
dễ bị lừa
never gulled
không bao giờ bị lừa
gull the public
lừa gạt công chúng
gull the buyer
lừa gạt người mua
gull the fool
lừa gạt kẻ ngốc
gull the crowd
lừa gạt đám đông
gull the investor
lừa gạt nhà đầu tư
gull the audience
lừa gạt khán giả
gull the naive
lừa gạt những người ngây thơ
gull the unsuspecting
lừa gạt những người không đề phòng
he was gulled into believing the scam was legitimate.
anh ta đã bị lừa vào việc tin rằng vụ lừa đảo là hợp pháp.
don't let anyone gull you with false promises.
đừng để ai lừa bạn bằng những lời hứa hẹn sai trái.
she felt foolish for being gulled by the smooth talker.
cô ấy cảm thấy ngốc nghếch vì đã bị lừa bởi người nói chuyện lưu loát.
many people were gulled by the fake news online.
nhiều người đã bị lừa bởi tin tức giả mạo trên mạng.
he realized too late that he had been gulled.
anh ta nhận ra quá muộn rằng mình đã bị lừa.
it's easy to get gulled if you're not careful.
dễ dàng bị lừa nếu bạn không cẩn thận.
she was gulled into thinking she had won the lottery.
cô ấy đã bị lừa vào việc nghĩ rằng mình đã trúng số.
he felt he had been gulled by the salesperson's tactics.
anh ấy cảm thấy mình đã bị lừa bởi chiến thuật của người bán hàng.
they managed to gull the entire community with their lies.
họ đã quản lý để lừa toàn bộ cộng đồng bằng những lời nói dối của mình.
don't be gulled by their charming demeanor.
đừng để bị lừa bởi vẻ ngoài quyến rũ của họ.
easily gulled
dễ bị lừa
never gulled
không bao giờ bị lừa
gull the public
lừa gạt công chúng
gull the buyer
lừa gạt người mua
gull the fool
lừa gạt kẻ ngốc
gull the crowd
lừa gạt đám đông
gull the investor
lừa gạt nhà đầu tư
gull the audience
lừa gạt khán giả
gull the naive
lừa gạt những người ngây thơ
gull the unsuspecting
lừa gạt những người không đề phòng
he was gulled into believing the scam was legitimate.
anh ta đã bị lừa vào việc tin rằng vụ lừa đảo là hợp pháp.
don't let anyone gull you with false promises.
đừng để ai lừa bạn bằng những lời hứa hẹn sai trái.
she felt foolish for being gulled by the smooth talker.
cô ấy cảm thấy ngốc nghếch vì đã bị lừa bởi người nói chuyện lưu loát.
many people were gulled by the fake news online.
nhiều người đã bị lừa bởi tin tức giả mạo trên mạng.
he realized too late that he had been gulled.
anh ta nhận ra quá muộn rằng mình đã bị lừa.
it's easy to get gulled if you're not careful.
dễ dàng bị lừa nếu bạn không cẩn thận.
she was gulled into thinking she had won the lottery.
cô ấy đã bị lừa vào việc nghĩ rằng mình đã trúng số.
he felt he had been gulled by the salesperson's tactics.
anh ấy cảm thấy mình đã bị lừa bởi chiến thuật của người bán hàng.
they managed to gull the entire community with their lies.
họ đã quản lý để lừa toàn bộ cộng đồng bằng những lời nói dối của mình.
don't be gulled by their charming demeanor.
đừng để bị lừa bởi vẻ ngoài quyến rũ của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay