gulled

[Mỹ]/ɡʌld/
[Anh]/ɡʌld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.lừa dối ai đó

Cụm từ & Cách kết hợp

easily gulled

dễ bị lừa

never gulled

không bao giờ bị lừa

gull the public

lừa gạt công chúng

gull the buyer

lừa gạt người mua

gull the fool

lừa gạt kẻ ngốc

gull the crowd

lừa gạt đám đông

gull the investor

lừa gạt nhà đầu tư

gull the audience

lừa gạt khán giả

gull the naive

lừa gạt những người ngây thơ

gull the unsuspecting

lừa gạt những người không đề phòng

Câu ví dụ

he was gulled into believing the scam was legitimate.

anh ta đã bị lừa vào việc tin rằng vụ lừa đảo là hợp pháp.

don't let anyone gull you with false promises.

đừng để ai lừa bạn bằng những lời hứa hẹn sai trái.

she felt foolish for being gulled by the smooth talker.

cô ấy cảm thấy ngốc nghếch vì đã bị lừa bởi người nói chuyện lưu loát.

many people were gulled by the fake news online.

nhiều người đã bị lừa bởi tin tức giả mạo trên mạng.

he realized too late that he had been gulled.

anh ta nhận ra quá muộn rằng mình đã bị lừa.

it's easy to get gulled if you're not careful.

dễ dàng bị lừa nếu bạn không cẩn thận.

she was gulled into thinking she had won the lottery.

cô ấy đã bị lừa vào việc nghĩ rằng mình đã trúng số.

he felt he had been gulled by the salesperson's tactics.

anh ấy cảm thấy mình đã bị lừa bởi chiến thuật của người bán hàng.

they managed to gull the entire community with their lies.

họ đã quản lý để lừa toàn bộ cộng đồng bằng những lời nói dối của mình.

don't be gulled by their charming demeanor.

đừng để bị lừa bởi vẻ ngoài quyến rũ của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay