gullying action
hành động xói mòn
gullying process
quá trình xói mòn
gullying effects
tác động của xói mòn
gullying rates
tốc độ xói mòn
gullying control
kiểm soát xói mòn
gullying prevention
ngăn ngừa xói mòn
gullying management
quản lý xói mòn
gullying mitigation
giảm thiểu xói mòn
gullying studies
nghiên cứu về xói mòn
gullying characteristics
đặc điểm của xói mòn
gullying can lead to significant soil erosion.
xói mòn đất có thể dẫn đến xói mòn đất đáng kể.
farmers should monitor gullying on their land.
những người nông dân nên theo dõi tình trạng xói mòn trên đất đai của họ.
gullying often occurs in areas with heavy rainfall.
xói mòn thường xảy ra ở những khu vực có lượng mưa lớn.
preventing gullying is essential for maintaining soil health.
ngăn ngừa xói mòn là điều cần thiết để duy trì sức khỏe đất.
gullying can disrupt local ecosystems.
xói mòn có thể phá vỡ các hệ sinh thái địa phương.
engineers are studying the effects of gullying on landscapes.
các kỹ sư đang nghiên cứu tác động của xói mòn đối với cảnh quan.
gullying can be exacerbated by deforestation.
xói mòn có thể trở nên tồi tệ hơn do phá rừng.
restoration projects aim to reduce gullying in affected areas.
các dự án phục hồi nhằm mục đích giảm thiểu xói mòn ở các khu vực bị ảnh hưởng.
farm management practices can help prevent gullying.
các biện pháp quản lý nông trại có thể giúp ngăn ngừa xói mòn.
gullying is a common problem in hilly regions.
xói mòn là một vấn đề phổ biến ở những vùng đồi núi.
gullying action
hành động xói mòn
gullying process
quá trình xói mòn
gullying effects
tác động của xói mòn
gullying rates
tốc độ xói mòn
gullying control
kiểm soát xói mòn
gullying prevention
ngăn ngừa xói mòn
gullying management
quản lý xói mòn
gullying mitigation
giảm thiểu xói mòn
gullying studies
nghiên cứu về xói mòn
gullying characteristics
đặc điểm của xói mòn
gullying can lead to significant soil erosion.
xói mòn đất có thể dẫn đến xói mòn đất đáng kể.
farmers should monitor gullying on their land.
những người nông dân nên theo dõi tình trạng xói mòn trên đất đai của họ.
gullying often occurs in areas with heavy rainfall.
xói mòn thường xảy ra ở những khu vực có lượng mưa lớn.
preventing gullying is essential for maintaining soil health.
ngăn ngừa xói mòn là điều cần thiết để duy trì sức khỏe đất.
gullying can disrupt local ecosystems.
xói mòn có thể phá vỡ các hệ sinh thái địa phương.
engineers are studying the effects of gullying on landscapes.
các kỹ sư đang nghiên cứu tác động của xói mòn đối với cảnh quan.
gullying can be exacerbated by deforestation.
xói mòn có thể trở nên tồi tệ hơn do phá rừng.
restoration projects aim to reduce gullying in affected areas.
các dự án phục hồi nhằm mục đích giảm thiểu xói mòn ở các khu vực bị ảnh hưởng.
farm management practices can help prevent gullying.
các biện pháp quản lý nông trại có thể giúp ngăn ngừa xói mòn.
gullying is a common problem in hilly regions.
xói mòn là một vấn đề phổ biến ở những vùng đồi núi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay