gummings

[Mỹ]/ˈɡʌmɪŋz/
[Anh]/ˈɡʌmɪŋz/

Dịch

n. sự tiết ra nhựa cây; một lớp nhựa cây
v. hành động bôi nhựa cây; nhai bằng nướu.

Cụm từ & Cách kết hợp

gummings of joy

những khoảnh khắc vui sướng

gummings of laughter

những khoảnh khắc cười vui

gummings of delight

những khoảnh khắc thích thú

happy gummings

những khoảnh khắc vui vẻ

gummings of excitement

những khoảnh khắc phấn khích

gummings of surprise

những khoảnh khắc ngạc nhiên

gummings of love

những khoảnh khắc tình yêu

gummings of gratitude

những khoảnh khắc biết ơn

gummings of happiness

những khoảnh khắc hạnh phúc

gummings of cheer

những khoảnh khắc vui mừng

Câu ví dụ

gummings are often used in early childhood education.

Truyện tranh thường được sử dụng trong giáo dục mầm non.

she enjoys reading gummings during her free time.

Cô ấy thích đọc truyện tranh vào thời gian rảnh rỗi.

gummings can help improve language skills.

Truyện tranh có thể giúp cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.

teachers incorporate gummings into their lesson plans.

Giáo viên tích hợp truyện tranh vào kế hoạch bài học của họ.

many children love the colorful illustrations in gummings.

Nhiều đứa trẻ yêu thích những hình minh họa đầy màu sắc trong truyện tranh.

gummings often feature simple and engaging stories.

Truyện tranh thường có những câu chuyện đơn giản và hấp dẫn.

parents read gummings to their kids at bedtime.

Các bậc cha mẹ đọc truyện tranh cho con vào giờ đi ngủ.

gummings can enhance a child's imagination.

Truyện tranh có thể tăng cường trí tưởng tượng của trẻ.

she collects various gummings for her library.

Cô ấy sưu tầm nhiều loại truyện tranh cho thư viện của mình.

gummings are a great way to introduce new vocabulary.

Truyện tranh là một cách tuyệt vời để giới thiệu từ vựng mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay