gummings of joy
những khoảnh khắc vui sướng
gummings of laughter
những khoảnh khắc cười vui
gummings of delight
những khoảnh khắc thích thú
happy gummings
những khoảnh khắc vui vẻ
gummings of excitement
những khoảnh khắc phấn khích
gummings of surprise
những khoảnh khắc ngạc nhiên
gummings of love
những khoảnh khắc tình yêu
gummings of gratitude
những khoảnh khắc biết ơn
gummings of happiness
những khoảnh khắc hạnh phúc
gummings of cheer
những khoảnh khắc vui mừng
gummings are often used in early childhood education.
Truyện tranh thường được sử dụng trong giáo dục mầm non.
she enjoys reading gummings during her free time.
Cô ấy thích đọc truyện tranh vào thời gian rảnh rỗi.
gummings can help improve language skills.
Truyện tranh có thể giúp cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.
teachers incorporate gummings into their lesson plans.
Giáo viên tích hợp truyện tranh vào kế hoạch bài học của họ.
many children love the colorful illustrations in gummings.
Nhiều đứa trẻ yêu thích những hình minh họa đầy màu sắc trong truyện tranh.
gummings often feature simple and engaging stories.
Truyện tranh thường có những câu chuyện đơn giản và hấp dẫn.
parents read gummings to their kids at bedtime.
Các bậc cha mẹ đọc truyện tranh cho con vào giờ đi ngủ.
gummings can enhance a child's imagination.
Truyện tranh có thể tăng cường trí tưởng tượng của trẻ.
she collects various gummings for her library.
Cô ấy sưu tầm nhiều loại truyện tranh cho thư viện của mình.
gummings are a great way to introduce new vocabulary.
Truyện tranh là một cách tuyệt vời để giới thiệu từ vựng mới.
gummings of joy
những khoảnh khắc vui sướng
gummings of laughter
những khoảnh khắc cười vui
gummings of delight
những khoảnh khắc thích thú
happy gummings
những khoảnh khắc vui vẻ
gummings of excitement
những khoảnh khắc phấn khích
gummings of surprise
những khoảnh khắc ngạc nhiên
gummings of love
những khoảnh khắc tình yêu
gummings of gratitude
những khoảnh khắc biết ơn
gummings of happiness
những khoảnh khắc hạnh phúc
gummings of cheer
những khoảnh khắc vui mừng
gummings are often used in early childhood education.
Truyện tranh thường được sử dụng trong giáo dục mầm non.
she enjoys reading gummings during her free time.
Cô ấy thích đọc truyện tranh vào thời gian rảnh rỗi.
gummings can help improve language skills.
Truyện tranh có thể giúp cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.
teachers incorporate gummings into their lesson plans.
Giáo viên tích hợp truyện tranh vào kế hoạch bài học của họ.
many children love the colorful illustrations in gummings.
Nhiều đứa trẻ yêu thích những hình minh họa đầy màu sắc trong truyện tranh.
gummings often feature simple and engaging stories.
Truyện tranh thường có những câu chuyện đơn giản và hấp dẫn.
parents read gummings to their kids at bedtime.
Các bậc cha mẹ đọc truyện tranh cho con vào giờ đi ngủ.
gummings can enhance a child's imagination.
Truyện tranh có thể tăng cường trí tưởng tượng của trẻ.
she collects various gummings for her library.
Cô ấy sưu tầm nhiều loại truyện tranh cho thư viện của mình.
gummings are a great way to introduce new vocabulary.
Truyện tranh là một cách tuyệt vời để giới thiệu từ vựng mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay