gummites

[Mỹ]/ˈɡʌmaɪts/
[Anh]/ˈɡʌmaɪts/

Dịch

n. một khoáng chất bao gồm hợp chất chì-uranium

Cụm từ & Cách kết hợp

gummites formation

hình thành gummites

gummites properties

tính chất của gummites

gummites deposits

mỏ gummites

gummites analysis

phân tích gummites

gummites usage

sử dụng gummites

gummites characteristics

đặc điểm của gummites

gummites samples

mẫu gummites

gummites research

nghiên cứu gummites

gummites sources

nguồn gốc gummites

gummites identification

nhận dạng gummites

Câu ví dụ

gummites are often found in sedimentary rocks.

các gummites thường được tìm thấy trong đá trầm tích.

scientists study gummites to understand ancient environments.

các nhà khoa học nghiên cứu gummites để hiểu rõ hơn về môi trường cổ đại.

gummites can provide insights into geological processes.

các gummites có thể cung cấp thông tin chi tiết về các quá trình địa chất.

many fossils are preserved in gummites.

nhiều hóa thạch được bảo quản trong các gummites.

gummites are a valuable resource for paleontologists.

các gummites là một nguồn tài nguyên có giá trị đối với các nhà cổ sinh vật học.

the study of gummites can reveal past climate changes.

nghiên cứu về gummites có thể tiết lộ những thay đổi khí hậu trong quá khứ.

gummites can vary in color and texture.

các gummites có thể khác nhau về màu sắc và kết cấu.

researchers collect gummites during field studies.

các nhà nghiên cứu thu thập gummites trong các nghiên cứu thực địa.

gummites are sometimes mistaken for amber.

các gummites đôi khi bị nhầm lẫn với hổ phách.

gummites can be used in various industrial applications.

các gummites có thể được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay