gunports

[Mỹ]/ˈɡʌnpɔːt/
[Anh]/ˈɡʌnˌpɔrt/

Dịch

n. cổng hoặc lỗ cho một khẩu súng; một lỗ súng trong máy bay, tàu chiến hoặc công sự

Cụm từ & Cách kết hợp

open gunport

mở cửa súng

close gunport

đóng cửa súng

gunport cover

bảo vệ cửa súng

gunport hatch

cửa khoang cửa súng

gunport mechanism

cơ chế cửa súng

gunport opening

khẩu độ cửa súng

gunport view

tầm nhìn cửa súng

gunport angle

góc cửa súng

gunport design

thiết kế cửa súng

gunport position

vị trí cửa súng

Câu ví dụ

the ship's gunport was opened during the drill.

Cửa súng của tàu đã được mở trong quá trình huấn luyện.

he peered through the gunport to assess the situation.

Anh ta nhìn qua cửa súng để đánh giá tình hình.

the crew carefully closed the gunport after the battle.

Sau trận chiến, thủy thủ đoàn đã cẩn thận đóng cửa súng.

they installed a new gunport on the battleship.

Họ đã lắp đặt một cửa súng mới trên thiết giáp hạm.

the gunport was reinforced to withstand enemy fire.

Cửa súng đã được gia cố để chịu được hỏa lực của kẻ thù.

he aimed his weapon through the gunport.

Anh ta ngắm vũ khí của mình qua cửa súng.

the captain ordered the gunport to be sealed.

Thuyền trưởng ra lệnh đóng cửa súng.

during the storm, they secured the gunport tightly.

Trong cơn bão, họ đã khóa chặt cửa súng.

the gunport design was crucial for naval warfare.

Thiết kế cửa súng rất quan trọng đối với chiến tranh hải quân.

she could see the sea through the gunport.

Cô có thể nhìn thấy biển qua cửa súng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay