gunshops

[Mỹ]/ˈɡʌnʃɒp/
[Anh]/ˈɡʌnʃɑːp/

Dịch

n. một cửa hàng bán súng hoặc vũ khí đạn phát.

Cụm từ & Cách kết hợp

gunshop

tiệm súng

the gunshop

tiệm súng

the gunshops

các tiệm súng

local gunshops

các tiệm súng địa phương

nearby gunshops

các tiệm súng gần đây

gunshop owner

chủ tiệm súng

gunshop license

giấy phép tiệm súng

gunshop regulations

quy định tiệm súng

gunshop inventory

hàng tồn kho tiệm súng

Câu ví dụ

gunshops have seen increased sales since the new regulation was proposed.

Các cửa hàng súng đã ghi nhận doanh số tăng lên kể từ khi quy định mới được đề xuất.

many gunshops require background checks before any purchase.

Nhiều cửa hàng súng yêu cầu kiểm tra lý lịch trước khi mua hàng.

local gunshops often host safety training courses.

Các cửa hàng súng địa phương thường tổ chức các khóa đào tạo an toàn.

gunshops must follow strict licensing requirements.

Các cửa hàng súng phải tuân thủ các yêu cầu cấp phép nghiêm ngặt.

some gunshops specialize in hunting equipment.

Một số cửa hàng súng chuyên về thiết bị săn bắn.

the new gunshops opened downtown caused controversy.

Các cửa hàng súng mới mở ở trung tâm thành phố đã gây tranh cãi.

gunshops typically keep detailed inventory records.

Các cửa hàng súng thường giữ hồ sơ tồn kho chi tiết.

online gunshops have changed the retail landscape.

Các cửa hàng súng trực tuyến đã thay đổi cảnh quan bán lẻ.

gunshops require customers to sign detailed contracts.

Các cửa hàng súng yêu cầu khách hàng ký hợp đồng chi tiết.

community members protested the proposed gunshops.

Các thành viên trong cộng đồng đã phản đối việc mở các cửa hàng súng được đề xuất.

gunshops often partner with shooting ranges.

Các cửa hàng súng thường hợp tác với các khu bắn súng.

the gunshops in this area have been operating for decades.

Các cửa hàng súng ở khu vực này đã hoạt động trong nhiều thập kỷ.

regulators regularly inspect gunshops for compliance.

Các cơ quan quản lý thường xuyên kiểm tra các cửa hàng súng để đảm bảo tuân thủ.

gunshops display firearms in secure display cases.

Các cửa hàng súng trưng bày vũ khí trong các tủ kính an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay