big gur
gur to lớn
little gur
gur nhỏ
cool gur
gur ngầu
smart gur
gur thông minh
funny gur
gur hài hước
strong gur
gur khỏe mạnh
fast gur
gur nhanh nhẹn
brave gur
gur dũng cảm
kind gur
gur tốt bụng
wise gur
gur khôn ngoan
she has a great sense of gur when it comes to fashion.
cô ấy có một cảm nhận tuyệt vời về gu thời trang.
it's important to have a gur for the local culture.
rất quan trọng để có một gu cho văn hóa địa phương.
he has a natural gur for music and rhythm.
anh ấy có một gu tự nhiên về âm nhạc và nhịp điệu.
to succeed in business, you need to have a good gur.
để thành công trong kinh doanh, bạn cần có một gu tốt.
she has a gur for picking the right investments.
cô ấy có một gu để chọn đúng các khoản đầu tư.
having a gur can help you make better decisions.
có một gu có thể giúp bạn đưa ra những quyết định tốt hơn.
he trusts his gur when it comes to relationships.
anh ấy tin vào gu của mình khi nói đến các mối quan hệ.
she has a great gur for understanding people's emotions.
cô ấy có một gu tuyệt vời để hiểu cảm xúc của mọi người.
developing a gur for cooking takes time and practice.
phát triển một gu về nấu ăn cần có thời gian và thực hành.
you should listen to your gur about this opportunity.
bạn nên nghe theo gu của mình về cơ hội này.
big gur
gur to lớn
little gur
gur nhỏ
cool gur
gur ngầu
smart gur
gur thông minh
funny gur
gur hài hước
strong gur
gur khỏe mạnh
fast gur
gur nhanh nhẹn
brave gur
gur dũng cảm
kind gur
gur tốt bụng
wise gur
gur khôn ngoan
she has a great sense of gur when it comes to fashion.
cô ấy có một cảm nhận tuyệt vời về gu thời trang.
it's important to have a gur for the local culture.
rất quan trọng để có một gu cho văn hóa địa phương.
he has a natural gur for music and rhythm.
anh ấy có một gu tự nhiên về âm nhạc và nhịp điệu.
to succeed in business, you need to have a good gur.
để thành công trong kinh doanh, bạn cần có một gu tốt.
she has a gur for picking the right investments.
cô ấy có một gu để chọn đúng các khoản đầu tư.
having a gur can help you make better decisions.
có một gu có thể giúp bạn đưa ra những quyết định tốt hơn.
he trusts his gur when it comes to relationships.
anh ấy tin vào gu của mình khi nói đến các mối quan hệ.
she has a great gur for understanding people's emotions.
cô ấy có một gu tuyệt vời để hiểu cảm xúc của mọi người.
developing a gur for cooking takes time and practice.
phát triển một gu về nấu ăn cần có thời gian và thực hành.
you should listen to your gur about this opportunity.
bạn nên nghe theo gu của mình về cơ hội này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay