the baby was gurgitating milk happily.
Em bé đang rúc sữa một cách vui vẻ.
the machine is gurgitating strange noises.
Máy đang rúc những âm thanh kỳ lạ.
the drain kept gurgitating water all night.
Ống thoát nước liên tục rúc nước suốt đêm.
he sat there gurgitating his morning coffee.
Anh ấy ngồi đó rúc cà phê buổi sáng của mình.
the old truck is gurgitating black smoke.
Xe tải cũ đang rúc khói đen.
my stomach started gurgitating during the meeting.
Bụng tôi bắt đầu rúc trong lúc cuộc họp.
the brook was gurgitating over smooth stones.
Dòng suối rúc trên những tảng đá trơn láng.
the volcano is gurgitating lava slowly.
Ngọn núi lửa đang rúc dòng lave một cách chậm rãi.
cats enjoy gurgitating soft food.
Mèo thích rúc thức ăn mềm.
the broken pipe started gurgitating mud.
Ống nước bị vỡ bắt đầu rúc bùn.
she could hear the pot gurgitating soup.
Cô ấy có thể nghe thấy nồi đang rúc súp.
the baby was gurgitating milk happily.
Em bé đang rúc sữa một cách vui vẻ.
the machine is gurgitating strange noises.
Máy đang rúc những âm thanh kỳ lạ.
the drain kept gurgitating water all night.
Ống thoát nước liên tục rúc nước suốt đêm.
he sat there gurgitating his morning coffee.
Anh ấy ngồi đó rúc cà phê buổi sáng của mình.
the old truck is gurgitating black smoke.
Xe tải cũ đang rúc khói đen.
my stomach started gurgitating during the meeting.
Bụng tôi bắt đầu rúc trong lúc cuộc họp.
the brook was gurgitating over smooth stones.
Dòng suối rúc trên những tảng đá trơn láng.
the volcano is gurgitating lava slowly.
Ngọn núi lửa đang rúc dòng lave một cách chậm rãi.
cats enjoy gurgitating soft food.
Mèo thích rúc thức ăn mềm.
the broken pipe started gurgitating mud.
Ống nước bị vỡ bắt đầu rúc bùn.
she could hear the pot gurgitating soup.
Cô ấy có thể nghe thấy nồi đang rúc súp.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now