water guzzles
nước uống nhiều
fuel guzzles
xăng tiêu thụ nhiều
gas guzzles
xăng tiêu thụ nhiều
engine guzzles
động cơ tiêu thụ nhiều
car guzzles
xe hơi tiêu thụ nhiều
drink guzzles
uống nhiều
food guzzles
ăn nhiều
fuel guzzler
xe tiêu thụ nhiều nhiên liệu
water guzzler
người uống nhiều nước
energy guzzles
tiêu thụ nhiều năng lượng
the baby guzzles milk from the bottle.
em bé uống sữa từ bình.
he guzzles soda while watching movies.
anh ta uống soda trong khi xem phim.
the dog guzzles its food in seconds.
chú chó ăn hết thức ăn trong vài giây.
she guzzles water after her workout.
cô ấy uống nước sau khi tập luyện.
the car guzzles gas on long trips.
chiếc xe tiêu thụ nhiều xăng trên những chuyến đi dài.
he guzzles down the last of the pizza.
anh ta uống hết miếng pizza cuối cùng.
the child guzzles juice at breakfast.
bé trai uống nước ép vào bữa sáng.
she guzzles coffee to stay awake.
cô ấy uống cà phê để tỉnh táo.
the athlete guzzles energy drinks before the game.
vận động viên uống đồ uống tăng lực trước trận đấu.
he guzzles beer at the party.
anh ta uống bia tại bữa tiệc.
water guzzles
nước uống nhiều
fuel guzzles
xăng tiêu thụ nhiều
gas guzzles
xăng tiêu thụ nhiều
engine guzzles
động cơ tiêu thụ nhiều
car guzzles
xe hơi tiêu thụ nhiều
drink guzzles
uống nhiều
food guzzles
ăn nhiều
fuel guzzler
xe tiêu thụ nhiều nhiên liệu
water guzzler
người uống nhiều nước
energy guzzles
tiêu thụ nhiều năng lượng
the baby guzzles milk from the bottle.
em bé uống sữa từ bình.
he guzzles soda while watching movies.
anh ta uống soda trong khi xem phim.
the dog guzzles its food in seconds.
chú chó ăn hết thức ăn trong vài giây.
she guzzles water after her workout.
cô ấy uống nước sau khi tập luyện.
the car guzzles gas on long trips.
chiếc xe tiêu thụ nhiều xăng trên những chuyến đi dài.
he guzzles down the last of the pizza.
anh ta uống hết miếng pizza cuối cùng.
the child guzzles juice at breakfast.
bé trai uống nước ép vào bữa sáng.
she guzzles coffee to stay awake.
cô ấy uống cà phê để tỉnh táo.
the athlete guzzles energy drinks before the game.
vận động viên uống đồ uống tăng lực trước trận đấu.
he guzzles beer at the party.
anh ta uống bia tại bữa tiệc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay