they gybed, and slewed round.
họ ghé lái và quay vòng.
Jibe: To shift the mainsail from one side to the other when sailing with the wind behind; also "gybe".
Ghé lái: Di chuyển buồm lớn từ một bên sang bên kia khi đi thuyền với gió phía sau; cũng là "ghé lái".
they gybed, and slewed round.
họ ghé lái và quay vòng.
Jibe: To shift the mainsail from one side to the other when sailing with the wind behind; also "gybe".
Ghé lái: Di chuyển buồm lớn từ một bên sang bên kia khi đi thuyền với gió phía sau; cũng là "ghé lái".
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay