gynandromorph

[Mỹ]/ˌdʒɪnænˈdrəʊmɔːf/
[Anh]/ˌdʒɪnænˈdroʊmɔrf/

Dịch

n. một sinh vật có cả đặc điểm nam và nữ
Word Forms
số nhiềugynandromorphs

Cụm từ & Cách kết hợp

gynandromorph specimen

mẫu vật nữ giáp

gynandromorph butterfly

sâu nữ giáp

gynandromorph genetics

di truyền nữ giáp

gynandromorph traits

đặc điểm nữ giáp

gynandromorph research

nghiên cứu nữ giáp

gynandromorph species

loài nữ giáp

gynandromorph characteristics

đặc trưng của nữ giáp

gynandromorph occurrence

sự xuất hiện của nữ giáp

gynandromorph development

sự phát triển của nữ giáp

gynandromorph analysis

phân tích nữ giáp

Câu ví dụ

scientists discovered a rare gynandromorph butterfly in the forest.

các nhà khoa học đã phát hiện một loài bướm gynandromorph quý hiếm trong rừng.

the gynandromorph bird exhibited both male and female plumage.

chim gynandromorph thể hiện cả bộ lông màu của cả nam và cái.

research on gynandromorphs can provide insights into sexual differentiation.

nghiên cứu về gynandromorph có thể cung cấp những hiểu biết về sự khác biệt giới tính.

gynandromorphs are fascinating subjects for genetic studies.

gynandromorph là những đối tượng hấp dẫn cho các nghiên cứu di truyền.

the gynandromorph phenomenon challenges traditional views of sex determination.

hiện tượng gynandromorph thách thức những quan điểm truyền thống về sự xác định giới tính.

some species of insects display gynandromorph characteristics.

một số loài côn trùng thể hiện các đặc điểm gynandromorph.

observing a gynandromorph can be a unique experience for biologists.

quan sát một gynandromorph có thể là một trải nghiệm độc đáo đối với các nhà sinh vật học.

the discovery of a gynandromorph in nature is quite rare.

việc phát hiện một gynandromorph trong tự nhiên là khá hiếm.

some researchers are studying the behavior of gynandromorph animals.

một số nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của động vật gynandromorph.

the gynandromorph trait can occur in various animal species.

đặc điểm gynandromorph có thể xảy ra ở nhiều loài động vật khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay