gynecocracy rule
quy tắc nữ quyền
gynecocracy society
xã hội nữ quyền
gynecocracy system
hệ thống nữ quyền
gynecocracy power
sức mạnh nữ quyền
gynecocracy governance
quản trị nữ quyền
gynecocracy leadership
lãnh đạo nữ quyền
gynecocracy influence
ảnh hưởng của nữ quyền
gynecocracy model
mô hình nữ quyền
gynecocracy framework
khung nữ quyền
gynecocracy culture
văn hóa nữ quyền
in a gynecocracy, women hold the highest positions of power.
trong một chế độ nữ quyền, phụ nữ nắm giữ những vị trí quyền lực cao nhất.
some cultures have elements of gynecocracy in their governance.
một số nền văn hóa có các yếu tố của chế độ nữ quyền trong quản trị của họ.
the concept of gynecocracy challenges traditional patriarchal norms.
khái niệm về chế độ nữ quyền thách thức các chuẩn mực gia trưởng truyền thống.
gynecocracy can lead to unique social dynamics.
chế độ nữ quyền có thể dẫn đến những động lực xã hội độc đáo.
historically, gynecocracy has been rare in most societies.
lịch sử cho thấy, chế độ nữ quyền hiếm khi tồn tại ở hầu hết các xã hội.
some feminist movements advocate for a gynecocracy.
một số phong trào nữ quyền ủng hộ chế độ nữ quyền.
in a gynecocracy, women's voices are prioritized in decision-making.
trong một chế độ nữ quyền, tiếng nói của phụ nữ được ưu tiên trong quá trình ra quyết định.
the rise of gynecocracy is seen as a response to gender inequality.
sự trỗi dậy của chế độ nữ quyền được coi là một phản ứng đối với sự bất bình đẳng giới.
gynecocracy may alter the way laws are created and enforced.
chế độ nữ quyền có thể thay đổi cách thức luật pháp được tạo ra và thực thi.
exploring gynecocracy can provide insights into gender roles.
khám phá chế độ nữ quyền có thể cung cấp những hiểu biết về vai trò giới tính.
gynecocracy rule
quy tắc nữ quyền
gynecocracy society
xã hội nữ quyền
gynecocracy system
hệ thống nữ quyền
gynecocracy power
sức mạnh nữ quyền
gynecocracy governance
quản trị nữ quyền
gynecocracy leadership
lãnh đạo nữ quyền
gynecocracy influence
ảnh hưởng của nữ quyền
gynecocracy model
mô hình nữ quyền
gynecocracy framework
khung nữ quyền
gynecocracy culture
văn hóa nữ quyền
in a gynecocracy, women hold the highest positions of power.
trong một chế độ nữ quyền, phụ nữ nắm giữ những vị trí quyền lực cao nhất.
some cultures have elements of gynecocracy in their governance.
một số nền văn hóa có các yếu tố của chế độ nữ quyền trong quản trị của họ.
the concept of gynecocracy challenges traditional patriarchal norms.
khái niệm về chế độ nữ quyền thách thức các chuẩn mực gia trưởng truyền thống.
gynecocracy can lead to unique social dynamics.
chế độ nữ quyền có thể dẫn đến những động lực xã hội độc đáo.
historically, gynecocracy has been rare in most societies.
lịch sử cho thấy, chế độ nữ quyền hiếm khi tồn tại ở hầu hết các xã hội.
some feminist movements advocate for a gynecocracy.
một số phong trào nữ quyền ủng hộ chế độ nữ quyền.
in a gynecocracy, women's voices are prioritized in decision-making.
trong một chế độ nữ quyền, tiếng nói của phụ nữ được ưu tiên trong quá trình ra quyết định.
the rise of gynecocracy is seen as a response to gender inequality.
sự trỗi dậy của chế độ nữ quyền được coi là một phản ứng đối với sự bất bình đẳng giới.
gynecocracy may alter the way laws are created and enforced.
chế độ nữ quyền có thể thay đổi cách thức luật pháp được tạo ra và thực thi.
exploring gynecocracy can provide insights into gender roles.
khám phá chế độ nữ quyền có thể cung cấp những hiểu biết về vai trò giới tính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay