gynecologies

[Mỹ]/ˌɡaɪnəˈkɒlədʒiz/
[Anh]/ˌɡaɪnəˈkɑːlədʒiz/

Dịch

n. ngành y học liên quan đến các chức năng và bệnh tật đặc trưng cho phụ nữ và trẻ gái, đặc biệt là những bệnh ảnh hưởng đến hệ thống sinh sản

Cụm từ & Cách kết hợp

women's gynecologies

phụ khoa của phụ nữ

advanced gynecologies

phụ khoa nâng cao

obstetric gynecologies

phụ khoa sản

clinical gynecologies

phụ khoa lâm sàng

integrative gynecologies

phụ khoa tích hợp

specialized gynecologies

phụ khoa chuyên khoa

preventive gynecologies

phụ khoa phòng ngừa

holistic gynecologies

phụ khoa toàn diện

pediatric gynecologies

phụ khoa nhi

female gynecologies

phụ khoa phụ nữ

Câu ví dụ

she specializes in various gynecologies.

Cô ấy chuyên về nhiều lĩnh vực phụ khoa.

gynecologies play a crucial role in women's health.

Phụ khoa đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe phụ nữ.

many gynecologies focus on reproductive health.

Nhiều lĩnh vực phụ khoa tập trung vào sức khỏe sinh sản.

she is studying the latest advancements in gynecologies.

Cô ấy đang nghiên cứu những tiến bộ mới nhất trong lĩnh vực phụ khoa.

gynecologies often address hormonal issues.

Phụ khoa thường giải quyết các vấn đề về nội tiết tố.

regular check-ups in gynecologies are essential.

Việc khám phụ khoa định kỳ là rất quan trọng.

gynecologies include various treatment options.

Phụ khoa bao gồm nhiều lựa chọn điều trị.

she is passionate about gynecologies and women's rights.

Cô ấy đam mê với phụ khoa và quyền lợi của phụ nữ.

understanding gynecologies can help in early diagnosis.

Hiểu biết về phụ khoa có thể giúp trong việc chẩn đoán sớm.

many young women seek information about gynecologies.

Nhiều phụ nữ trẻ tìm kiếm thông tin về phụ khoa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay