gyneolatries

[US]/dʒini'ɔlətriz/
[UK]/dʒɪni'ɔlətriz/

Translation

n. thờ phụng phụ nữ

Phrases & Collocations

gyneolatries in culture

các nghiên cứu về nữ thần trong văn hóa

exploring gyneolatries

khám phá các nghiên cứu về nữ thần

gyneolatries and feminism

các nghiên cứu về nữ thần và chủ nghĩa nữ quyền

gyneolatries of society

các nghiên cứu về nữ thần trong xã hội

gyneolatries in history

các nghiên cứu về nữ thần trong lịch sử

understanding gyneolatries

hiểu về các nghiên cứu về nữ thần

gyneolatries and religion

các nghiên cứu về nữ thần và tôn giáo

gyneolatries in art

các nghiên cứu về nữ thần trong nghệ thuật

gyneolatries of nature

các nghiên cứu về nữ thần trong tự nhiên

gyneolatries and identity

các nghiên cứu về nữ thần và bản sắc

Example Sentences

gyneolatries can be seen in various cultures throughout history.

các nghiên cứu về nữ giới có thể được nhìn thấy ở nhiều nền văn hóa khác nhau trong suốt lịch sử.

the study of gyneolatries reveals much about societal values.

nghiên cứu về nữ giới cho thấy nhiều điều về các giá trị xã hội.

many religions incorporate elements of gyneolatries in their practices.

nhiều tôn giáo kết hợp các yếu tố của nữ giới trong các nghi thức của họ.

art often reflects themes of gyneolatries and femininity.

nghệ thuật thường phản ánh các chủ đề về nữ giới và nữ tính.

gyneolatries can influence gender roles within a community.

các nghiên cứu về nữ giới có thể ảnh hưởng đến vai trò giới tính trong một cộng đồng.

scholars debate the impact of gyneolatries on modern feminism.

các học giả tranh luận về tác động của nữ giới đối với chủ nghĩa nữ quyền hiện đại.

in literature, gyneolatries often symbolize power and reverence.

trong văn học, nữ giới thường tượng trưng cho sức mạnh và sự tôn kính.

gyneolatries can be both empowering and limiting for women.

các nghiên cứu về nữ giới có thể vừa trao quyền vừa hạn chế cho phụ nữ.

understanding gyneolatries helps in analyzing gender dynamics.

hiểu về nữ giới giúp phân tích các động lực giới tính.

gyneolatries are often intertwined with myths and legends.

các nghiên cứu về nữ giới thường gắn liền với các câu chuyện thần thoại và truyền thuyết.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now