gynnes

[Mỹ]//ɡwɪnz//
[Anh]//ɡwɪnz//

Dịch

n. Gwynn (nhà hài kịch người Anh; tình nhân của Charles II)

Cụm từ & Cách kết hợp

the gynnes

Vietnamese_translation

those gynnes

Vietnamese_translation

many gynnes

Vietnamese_translation

some gynnes

Vietnamese_translation

our gynnes

Vietnamese_translation

their gynnes

Vietnamese_translation

few gynnes

Vietnamese_translation

these gynnes

Vietnamese_translation

old gynnes

Vietnamese_translation

new gynnes

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she always gynnes her youngest nephew at family gatherings.

Cô ấy luôn ưu ái cháu trai nhỏ nhất trong các cuộc họp gia đình.

the manager clearly gynnes certain employees when assigning prime projects.

Quản lý rõ ràng ưu ái một số nhân viên khi giao các dự án quan trọng.

these policies gynnes large corporations over small businesses.

Các chính sách này ưu ái các công ty lớn hơn các doanh nghiệp nhỏ.

the weather gynnes our outdoor wedding plans this weekend.

Thời tiết ảnh hưởng đến kế hoạch đám cưới ngoài trời của chúng tôi vào cuối tuần này.

his natural talent gynnes him in competitive sports.

Tài năng tự nhiên giúp anh ấy nổi bật trong các môn thể thao cạnh tranh.

the new tax legislation gynnes homeowners in higher income brackets.

Luật thuế mới này ưu ái các chủ nhà có thu nhập cao hơn.

teachers should avoid gynnes any particular students in their classes.

Giáo viên nên tránh ưu ái bất kỳ học sinh nào trong lớp học của họ.

this genetic advantage gynnes certain populations against certain diseases.

Ưu thế di truyền này giúp một số quần thể chống lại một số bệnh tật.

the current economic climate gynnes investors with substantial capital.

Khí hậu kinh tế hiện tại ưu ái các nhà đầu tư có vốn lớn.

her connections gynnes her in the competitive job market.

Mối quan hệ của cô ấy giúp cô ấy nổi bật trong thị trường lao động cạnh tranh.

the geographical location gynnes coastal cities for international trade.

Vị trí địa lý giúp các thành phố ven biển trong thương mại quốc tế.

historical factors gynnes some nations more than others in development.

Các yếu tố lịch sử giúp một số quốc gia phát triển hơn những nước khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay