gynogenesis

[Mỹ]/ˌdʒaɪnəʊˈdʒɛnɪsɪs/
[Anh]/ˌgaɪnəˈdʒɛnəsɪs/

Dịch

n. một hình thức sinh sản vô tính nơi phôi phát triển từ một quả trứng chưa thụ tinh

Cụm từ & Cách kết hợp

gynogenesis process

quá trình sinh sản bằng trứng

gynogenesis species

loài sinh sản bằng trứng

gynogenesis mechanism

cơ chế sinh sản bằng trứng

gynogenesis reproduction

sinh sản bằng trứng

gynogenesis fish

cá sinh sản bằng trứng

gynogenesis eggs

trứng của sinh sản bằng trứng

gynogenesis populations

quần thể sinh sản bằng trứng

gynogenesis traits

đặc điểm của sinh sản bằng trứng

gynogenesis studies

nghiên cứu về sinh sản bằng trứng

gynogenesis patterns

mẫu hình sinh sản bằng trứng

Câu ví dụ

gynogenesis is a fascinating reproductive strategy.

gynogenesis là một chiến lược sinh sản hấp dẫn.

scientists study gynogenesis to understand its evolutionary advantages.

các nhà khoa học nghiên cứu gynogenesis để hiểu rõ những lợi thế tiến hóa của nó.

gynogenesis can lead to the creation of genetically identical offspring.

gynogenesis có thể dẫn đến sự tạo ra những cá thể con di truyền giống nhau.

in some species, gynogenesis occurs without fertilization.

ở một số loài, gynogenesis xảy ra mà không cần thụ tinh.

researchers have observed gynogenesis in various fish species.

các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy gynogenesis ở nhiều loài cá khác nhau.

gynogenesis may contribute to genetic diversity in certain populations.

gynogenesis có thể góp phần vào sự đa dạng di truyền ở một số quần thể nhất định.

the study of gynogenesis can help improve aquaculture practices.

nghiên cứu về gynogenesis có thể giúp cải thiện các phương pháp nuôi trồng thủy sản.

gynogenesis raises interesting questions about reproductive biology.

gynogenesis đặt ra những câu hỏi thú vị về sinh học sinh sản.

some amphibians reproduce through gynogenesis as a survival strategy.

một số loài lưỡng cư sinh sản thông qua gynogenesis như một chiến lược sinh tồn.

understanding gynogenesis can shed light on species adaptation.

hiểu về gynogenesis có thể làm sáng tỏ về sự thích nghi của loài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay