gynophilic

[Mỹ]/ˌdʒɪnəʊˈfɪlɪk/
[Anh]/ˌdʒɪnəˈfɪlɪk/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

gynophilic preference

gynophilic attraction

gynophilic orientation

gynophilic behavior

gynophilic tendencies

gynophilic interest

gynophilic identity

gynophilic desire

gynophilic feelings

gynophilic choice

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay