| số nhiều | gyppos |
gyppo style
phong cách gyppo
gyppo life
cuộc sống gyppo
gyppo crew
đội ngũ gyppo
gyppo vibes
không khí gyppo
gyppo culture
văn hóa gyppo
gyppo spirit
tinh thần gyppo
gyppo zone
khu vực gyppo
gyppo dream
giấc mơ gyppo
gyppo way
con đường gyppo
gyppo adventure
cuộc phiêu lưu gyppo
he always calls me a gyppo when i try to save money.
Anh ấy luôn gọi tôi là người tiết kiệm khi tôi cố gắng tiết kiệm tiền.
some people think being a gyppo is a lifestyle choice.
Một số người nghĩ rằng sống tiết kiệm là một lựa chọn phong cách sống.
she joked about being a gyppo for not spending on luxuries.
Cô ấy đùa về việc sống tiết kiệm vì không tiêu tiền vào những thứ xa xỉ.
living like a gyppo can sometimes be liberating.
Sống tiết kiệm đôi khi có thể giải phóng con người.
he embraced his gyppo ways and found happiness.
Anh ấy đón nhận lối sống tiết kiệm của mình và tìm thấy hạnh phúc.
some might see him as a gyppo, but he is just thrifty.
Một số người có thể thấy anh ấy là người tiết kiệm, nhưng anh ấy chỉ là người tiết kiệm thôi.
she prefers gyppo living because it simplifies her life.
Cô ấy thích sống tiết kiệm vì nó đơn giản hóa cuộc sống của cô ấy.
being called a gyppo didn't bother him at all.
Việc bị gọi là người tiết kiệm không hề làm anh ấy bận tâm.
he often shares tips on how to live like a gyppo.
Anh ấy thường chia sẻ những lời khuyên về cách sống tiết kiệm.
many people admire her for her gyppo mentality.
Nhiều người ngưỡng mộ cô ấy vì tư duy tiết kiệm của cô ấy.
gyppo style
phong cách gyppo
gyppo life
cuộc sống gyppo
gyppo crew
đội ngũ gyppo
gyppo vibes
không khí gyppo
gyppo culture
văn hóa gyppo
gyppo spirit
tinh thần gyppo
gyppo zone
khu vực gyppo
gyppo dream
giấc mơ gyppo
gyppo way
con đường gyppo
gyppo adventure
cuộc phiêu lưu gyppo
he always calls me a gyppo when i try to save money.
Anh ấy luôn gọi tôi là người tiết kiệm khi tôi cố gắng tiết kiệm tiền.
some people think being a gyppo is a lifestyle choice.
Một số người nghĩ rằng sống tiết kiệm là một lựa chọn phong cách sống.
she joked about being a gyppo for not spending on luxuries.
Cô ấy đùa về việc sống tiết kiệm vì không tiêu tiền vào những thứ xa xỉ.
living like a gyppo can sometimes be liberating.
Sống tiết kiệm đôi khi có thể giải phóng con người.
he embraced his gyppo ways and found happiness.
Anh ấy đón nhận lối sống tiết kiệm của mình và tìm thấy hạnh phúc.
some might see him as a gyppo, but he is just thrifty.
Một số người có thể thấy anh ấy là người tiết kiệm, nhưng anh ấy chỉ là người tiết kiệm thôi.
she prefers gyppo living because it simplifies her life.
Cô ấy thích sống tiết kiệm vì nó đơn giản hóa cuộc sống của cô ấy.
being called a gyppo didn't bother him at all.
Việc bị gọi là người tiết kiệm không hề làm anh ấy bận tâm.
he often shares tips on how to live like a gyppo.
Anh ấy thường chia sẻ những lời khuyên về cách sống tiết kiệm.
many people admire her for her gyppo mentality.
Nhiều người ngưỡng mộ cô ấy vì tư duy tiết kiệm của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay