gypsywort

[Mỹ]/dʒɪpsi wɜːt/
[Anh]/dʒɪpsi wɜrt/

Dịch

Word Forms
số nhiềugypsyworts

Cụm từ & Cách kết hợp

gypsywort tea

gypsywort leaves

gypsywort extract

the gypsywort

gypsywort plant

gypsywort infusion

gypsywort remedy

wild gypsywort

gypsywort tincture

gypsywort herb

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay