gypsywort

[Mỹ]/dʒɪpsi wɜːt/
[Anh]/dʒɪpsi wɜrt/

Dịch

n. một loại cây thân thảo sống lâu năm thuộc chi Lycopus, còn được gọi là cỏ xanh châu Âu, có hoa trắng hoặc tím nhạt nhỏ, được sử dụng trong y học truyền thống.
Các dạng của từ
số nhiềugypsyworts

Cụm từ & Cách kết hợp

gypsywort tea

Vietnamese_translation

gypsywort leaves

Vietnamese_translation

gypsywort extract

Vietnamese_translation

the gypsywort

Vietnamese_translation

gypsywort plant

Vietnamese_translation

gypsywort infusion

Vietnamese_translation

gypsywort remedy

Vietnamese_translation

wild gypsywort

Vietnamese_translation

gypsywort tincture

Vietnamese_translation

gypsywort herb

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay