gyrator circuit
mạch gyrator
gyrator model
mô hình gyrator
gyrator network
mạng gyrator
gyrator device
thiết bị gyrator
gyrator configuration
cấu hình gyrator
gyrator element
phần tử gyrator
gyrator topology
tổ cấu gyrator
gyrator system
hệ thống gyrator
gyrator application
ứng dụng gyrator
gyrator parameters
tham số gyrator
the gyrator is an essential component in many electronic circuits.
gyrator là một thành phần thiết yếu trong nhiều mạch điện tử.
engineers often use a gyrator to simulate inductance.
các kỹ sư thường sử dụng gyrator để mô phỏng độ tự cảm.
a gyrator can help improve the efficiency of a power amplifier.
một gyrator có thể giúp cải thiện hiệu quả của bộ khuếch đại công suất.
the concept of a gyrator was first introduced in the 1970s.
khái niệm về gyrator lần đầu tiên được giới thiệu vào những năm 1970.
in circuit design, a gyrator can replace a physical inductor.
trong thiết kế mạch, một gyrator có thể thay thế cuộn cảm vật lý.
the gyrator model simplifies the analysis of complex circuits.
mô hình gyrator giúp đơn giản hóa việc phân tích các mạch phức tạp.
using a gyrator can lead to more compact circuit designs.
việc sử dụng gyrator có thể dẫn đến các thiết kế mạch nhỏ gọn hơn.
gyrators are commonly found in rf applications.
gyrators thường được sử dụng trong các ứng dụng rf.
understanding how a gyrator works is crucial for electrical engineers.
hiểu cách gyrator hoạt động là rất quan trọng đối với các kỹ sư điện.
the gyrator's ability to create virtual inductance is valuable.
khả năng tạo ra độ tự cảm ảo của gyrator rất có giá trị.
gyrator circuit
mạch gyrator
gyrator model
mô hình gyrator
gyrator network
mạng gyrator
gyrator device
thiết bị gyrator
gyrator configuration
cấu hình gyrator
gyrator element
phần tử gyrator
gyrator topology
tổ cấu gyrator
gyrator system
hệ thống gyrator
gyrator application
ứng dụng gyrator
gyrator parameters
tham số gyrator
the gyrator is an essential component in many electronic circuits.
gyrator là một thành phần thiết yếu trong nhiều mạch điện tử.
engineers often use a gyrator to simulate inductance.
các kỹ sư thường sử dụng gyrator để mô phỏng độ tự cảm.
a gyrator can help improve the efficiency of a power amplifier.
một gyrator có thể giúp cải thiện hiệu quả của bộ khuếch đại công suất.
the concept of a gyrator was first introduced in the 1970s.
khái niệm về gyrator lần đầu tiên được giới thiệu vào những năm 1970.
in circuit design, a gyrator can replace a physical inductor.
trong thiết kế mạch, một gyrator có thể thay thế cuộn cảm vật lý.
the gyrator model simplifies the analysis of complex circuits.
mô hình gyrator giúp đơn giản hóa việc phân tích các mạch phức tạp.
using a gyrator can lead to more compact circuit designs.
việc sử dụng gyrator có thể dẫn đến các thiết kế mạch nhỏ gọn hơn.
gyrators are commonly found in rf applications.
gyrators thường được sử dụng trong các ứng dụng rf.
understanding how a gyrator works is crucial for electrical engineers.
hiểu cách gyrator hoạt động là rất quan trọng đối với các kỹ sư điện.
the gyrator's ability to create virtual inductance is valuable.
khả năng tạo ra độ tự cảm ảo của gyrator rất có giá trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay