gyroboard

[Mỹ]//ˈdʒaɪrəʊbɔːd//
[Anh]//ˈdʒaɪroʊbɔːrd//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

ride a gyroboard

gyroboard tricks

gyroboard stunt

gyroboard rider

gyroboard race

gyroboard training

gyroboard session

gyroboard falls

gyroboard balance

gyroboard wheels

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay