gyromitra

[Mỹ]/ˌdʒaɪəˈrɒmɪtrə/
[Anh]/ˌdʒaɪəˈrɑːmɪtrə/

Dịch

n. Một chi nấm thuộc họ Discinaceae, thường được gọi là nấm mào gà giả, một số loài trong đó có độc.
Các dạng của từ
số nhiềugyromitras

Cụm từ & Cách kết hợp

gyromitra mushroom

nấm gyromitra

toxic gyromitra

gyromitra độc

gyromitra genus

chi gyromitra

eating gyromitra

ăn gyromitra

gyromitra poisoning

chúng độc gyromitra

false gyromitra

gyromitra giả

deadly gyromitra

gyromitra chết người

wild gyromitra

gyromitra hoang dã

gyromitra species

loài gyromitra

raw gyromitra

gyromitra sống

Câu ví dụ

gyromitra is a genus of false morels that fruits in spring woodlands.

Gyromitra là một chi nấm độc giả, sinh sản vào rừng xuân.

experienced foragers can distinguish gyromitra species from true morels by their convoluted caps.

Những người hái nấm có kinh nghiệm có thể phân biệt các loài gyromitra với nấm độc thật bằng nấm mũ xoắn.

many gyromitra species contain gyromitrin, a toxic compound that requires careful preparation.

Nhiều loài gyromitra chứa gyromitrin, một hợp chất độc hại cần được chuẩn bị cẩn thận.

the saddle-shaped fruiting body of gyromitra infula makes identification challenging for beginners.

Cơ thể sinh sản hình yên ngựa của gyromitra infula khiến việc xác định trở nên khó khăn đối với người mới bắt đầu.

gyromitra esculenta was once considered edible but is now known to cause serious illness.

Gyromitra esculenta từng được cho là có thể ăn được nhưng nay được biết là gây bệnh nghiêm trọng.

mushroom hunters should study gyromitra taxonomy before foraging in coniferous forests.

Những người săn nấm nên nghiên cứu phân loại gyromitra trước khi hái nấm trong rừng thông.

the ascospores of gyromitra are produced in flask-shaped asci within the brain-like tissue.

Tinh tử của gyromitra được sản xuất trong các túi hình bình nước trong mô giống não.

proper cooking methods can reduce the toxicity of certain gyromitra species, though risks remain.

Các phương pháp nấu ăn đúng cách có thể làm giảm độc tính của một số loài gyromitra, mặc dù vẫn còn rủi ro.

gyromitra prefers sandy soils and decaying conifer debris in mountainous regions.

Gyromitra ưa thích đất cát và mảnh vụn thông đang phân hủy trong các khu vực núi non.

mycologists warn that even experienced collectors sometimes misidentify poisonous gyromitra specimens.

Các nhà nấm học cảnh báo rằng ngay cả những người sưu tập có kinh nghiệm đôi khi cũng nhầm lẫn các mẫu gyromitra độc hại.

the genus gyromitra belongs to the family discinaceae within the pezizales order.

Chi gyromitra thuộc họ discinaceae trong bộ pezizales.

when hunting for morels, look for the distinctive brain-like folds characteristic of gyromitra.

Khi săn tìm nấm độc, hãy tìm các nếp gấp giống não đặc trưng của gyromitra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay