haarts

[Mỹ]/hɑːrts/
[Anh]/hɑːrts/

Dịch

n. dạng số nhiều của haart; viết tắt của highly active anti-retroviral therapy

Cụm từ & Cách kết hợp

haarts of haarts

Vietnamese_translation

my haarts

Vietnamese_translation

haarts and minds

Vietnamese_translation

whole haarts

Vietnamese_translation

haarts on fire

Vietnamese_translation

haarts of gold

Vietnamese_translation

haarts of stone

Vietnamese_translation

bleeding haarts

Vietnamese_translation

haarts out

Vietnamese_translation

with all my haarts

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay