habilitative

[Mỹ]/ˈhæbɪlɪˌteɪtɪv/
[Anh]/ˈhæbɪlɪˌteɪtɪv/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

habilitative services

habilitative therapy

habilitative care

habilitative program

habilitative treatment

habilitative exercises

habilitative medicine

habilitative intervention

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay