habilitative therapy
dịch vụ hỗ trợ phục hồi chức năng
habilitative services
vật lý trị liệu phục hồi chức năng
habilitative care
chăm sóc phục hồi chức năng
habilitative program
chương trình phục hồi chức năng
habilitative approach
điều trị phục hồi chức năng
habilitative training
bài tập phục hồi chức năng
habilitative techniques
y học phục hồi chức năng
habilitative intervention
can thiệp phục hồi chức năng
habilitative support
habilitative methods
habilitative therapy
dịch vụ hỗ trợ phục hồi chức năng
habilitative services
vật lý trị liệu phục hồi chức năng
habilitative care
chăm sóc phục hồi chức năng
habilitative program
chương trình phục hồi chức năng
habilitative approach
điều trị phục hồi chức năng
habilitative training
bài tập phục hồi chức năng
habilitative techniques
y học phục hồi chức năng
habilitative intervention
can thiệp phục hồi chức năng
habilitative support
habilitative methods
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay