human habitations
nơi sinh sống của con người
wild habitations
nơi sinh sống hoang dã
temporary habitations
nơi sinh sống tạm thời
ancient habitations
nơi sinh sống cổ đại
rural habitations
nơi sinh sống nông thôn
urban habitations
nơi sinh sống đô thị
natural habitations
nơi sinh sống tự nhiên
protected habitations
nơi sinh sống được bảo vệ
permanent habitations
nơi sinh sống lâu dài
abandoned habitations
nơi sinh sống bị bỏ hoang
many ancient civilizations built their habitations near water sources.
Nhiều nền văn minh cổ đại đã xây dựng nhà ở gần các nguồn nước.
modern habitations often incorporate eco-friendly materials.
Các nhà ở hiện đại thường sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường.
the habitations in the area are known for their unique architecture.
Các nhà ở trong khu vực nổi tiếng với kiến trúc độc đáo của chúng.
habitations on stilts are common in flood-prone regions.
Các nhà ở trên stilts phổ biến ở những vùng dễ ngập lụt.
urban habitations are often designed to maximize space.
Các nhà ở đô thị thường được thiết kế để tối đa hóa không gian.
wildlife habitats are essential for the survival of various habitations.
Các môi trường sống động vật hoang dã rất quan trọng cho sự tồn tại của nhiều loài sinh vật.
some habitations are built using traditional techniques passed down through generations.
Một số nhà ở được xây dựng bằng các kỹ thuật truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.
inhabitants of these habitations often engage in community activities.
Những người sinh sống trong các nhà ở này thường tham gia vào các hoạt động cộng đồng.
researchers study the habitations of different species to understand their behavior.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các môi trường sống của các loài khác nhau để hiểu hành vi của chúng.
habitations can vary greatly depending on the climate of the region.
Các nhà ở có thể khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào khí hậu của khu vực.
human habitations
nơi sinh sống của con người
wild habitations
nơi sinh sống hoang dã
temporary habitations
nơi sinh sống tạm thời
ancient habitations
nơi sinh sống cổ đại
rural habitations
nơi sinh sống nông thôn
urban habitations
nơi sinh sống đô thị
natural habitations
nơi sinh sống tự nhiên
protected habitations
nơi sinh sống được bảo vệ
permanent habitations
nơi sinh sống lâu dài
abandoned habitations
nơi sinh sống bị bỏ hoang
many ancient civilizations built their habitations near water sources.
Nhiều nền văn minh cổ đại đã xây dựng nhà ở gần các nguồn nước.
modern habitations often incorporate eco-friendly materials.
Các nhà ở hiện đại thường sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường.
the habitations in the area are known for their unique architecture.
Các nhà ở trong khu vực nổi tiếng với kiến trúc độc đáo của chúng.
habitations on stilts are common in flood-prone regions.
Các nhà ở trên stilts phổ biến ở những vùng dễ ngập lụt.
urban habitations are often designed to maximize space.
Các nhà ở đô thị thường được thiết kế để tối đa hóa không gian.
wildlife habitats are essential for the survival of various habitations.
Các môi trường sống động vật hoang dã rất quan trọng cho sự tồn tại của nhiều loài sinh vật.
some habitations are built using traditional techniques passed down through generations.
Một số nhà ở được xây dựng bằng các kỹ thuật truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.
inhabitants of these habitations often engage in community activities.
Những người sinh sống trong các nhà ở này thường tham gia vào các hoạt động cộng đồng.
researchers study the habitations of different species to understand their behavior.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các môi trường sống của các loài khác nhau để hiểu hành vi của chúng.
habitations can vary greatly depending on the climate of the region.
Các nhà ở có thể khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào khí hậu của khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay