habitations

[Mỹ]/ˌhæbɪˈteɪʃənz/
[Anh]/ˌhæbəˈteɪʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhà ở hoặc chỗ ở; nhà hoặc nơi cư trú

Cụm từ & Cách kết hợp

human habitations

nơi sinh sống của con người

wild habitations

nơi sinh sống hoang dã

temporary habitations

nơi sinh sống tạm thời

ancient habitations

nơi sinh sống cổ đại

rural habitations

nơi sinh sống nông thôn

urban habitations

nơi sinh sống đô thị

natural habitations

nơi sinh sống tự nhiên

protected habitations

nơi sinh sống được bảo vệ

permanent habitations

nơi sinh sống lâu dài

abandoned habitations

nơi sinh sống bị bỏ hoang

Câu ví dụ

many ancient civilizations built their habitations near water sources.

Nhiều nền văn minh cổ đại đã xây dựng nhà ở gần các nguồn nước.

modern habitations often incorporate eco-friendly materials.

Các nhà ở hiện đại thường sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường.

the habitations in the area are known for their unique architecture.

Các nhà ở trong khu vực nổi tiếng với kiến trúc độc đáo của chúng.

habitations on stilts are common in flood-prone regions.

Các nhà ở trên stilts phổ biến ở những vùng dễ ngập lụt.

urban habitations are often designed to maximize space.

Các nhà ở đô thị thường được thiết kế để tối đa hóa không gian.

wildlife habitats are essential for the survival of various habitations.

Các môi trường sống động vật hoang dã rất quan trọng cho sự tồn tại của nhiều loài sinh vật.

some habitations are built using traditional techniques passed down through generations.

Một số nhà ở được xây dựng bằng các kỹ thuật truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.

inhabitants of these habitations often engage in community activities.

Những người sinh sống trong các nhà ở này thường tham gia vào các hoạt động cộng đồng.

researchers study the habitations of different species to understand their behavior.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các môi trường sống của các loài khác nhau để hiểu hành vi của chúng.

habitations can vary greatly depending on the climate of the region.

Các nhà ở có thể khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào khí hậu của khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay