habs

[Mỹ]/hæbz/
[Anh]/hæbz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (số nhiều) dạng số nhiều của "hab"; chữ viết tắt cho house air bill (tài liệu vận chuyển hàng không) hoặc Home Address Block (khối địa chỉ bắt đầu)

Cụm từ & Cách kết hợp

go habs go

Vietnamese_translation

the habs win

Vietnamese_translation

habs fan

Vietnamese_translation

habs game

Vietnamese_translation

habs season

Vietnamese_translation

watch the habs

Vietnamese_translation

habs jersey

Vietnamese_translation

habs goal

Vietnamese_translation

habs captain

Vietnamese_translation

habs dynasty

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the habs of the alpine region are known for their precision.

Người Habs ở vùng núi Alps nổi tiếng với sự chính xác của họ.

many habs speak multiple languages fluently.

Nhiều người Habs nói thành thạo nhiều ngôn ngữ.

local habs welcomed the tourists warmly.

Người Habs địa phương đã đón tiếp du khách một cách thân thiện.

the habs have maintained their traditions for centuries.

Người Habs đã duy trì truyền thống của họ trong hàng thế kỷ.

young habs are moving to cities for education.

Người trẻ Habs đang di chuyển đến các thành phố để học tập.

swiss habs take pride in their chocolate and watches.

Người Habs Thụy Sĩ tự hào về socola và đồng hồ của họ.

the habs preserve their cultural heritage carefully.

Người Habs cẩn thận bảo tồn di sản văn hóa của họ.

some habs work in neighboring countries.

Một số người Habs làm việc ở các nước láng giềng.

mountain habs face unique challenges in winter.

Người Habs ở vùng núi đối mặt với những thách thức độc đáo vào mùa đông.

the habs celebrate festivals with great enthusiasm.

Người Habs tổ chức các lễ hội với sự hào hứng lớn.

older habs share stories with the younger generation.

Người Habs lớn tuổi chia sẻ câu chuyện với thế hệ trẻ.

traditional habs resist rapid modernization.

Người Habs truyền thống chống lại quá trình hiện đại hóa nhanh chóng.

the habs gather in the village square every sunday.

Người Habs tụ tập tại quảng trường làng mỗi Chủ Nhật.

newcomers often learn customs from the local habs.

Những người mới đến thường học hỏi phong tục từ người Habs địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay