| số nhiều | hackettes |
hackette tool
công cụ hackette
hackette attack
tấn công hackette
hackette method
phương pháp hackette
hackette team
đội hackette
hackette skills
kỹ năng hackette
hackette software
phần mềm hackette
hackette site
trang web hackette
hackette network
mạng lưới hackette
hackette code
mã hackette
hackette strategy
chiến lược hackette
he decided to hackette his way through the difficult problem.
anh ấy quyết định tìm cách vượt qua vấn đề khó khăn.
she used her skills to hackette a solution for the project.
cô ấy sử dụng kỹ năng của mình để tìm ra một giải pháp cho dự án.
to hackette the system, you need to understand its architecture.
để tìm cách vượt qua hệ thống, bạn cần hiểu kiến trúc của nó.
they were able to hackette their way into the secure network.
họ đã có thể tìm cách xâm nhập vào mạng lưới an toàn.
with a bit of creativity, you can hackette your daily routine.
với một chút sáng tạo, bạn có thể tìm cách cải thiện thói quen hàng ngày của mình.
he managed to hackette a deal that benefited both parties.
anh ấy đã thành công trong việc tìm cách đạt được một thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.
she loves to hackette her way through complex recipes.
cô ấy thích tìm cách vượt qua những công thức nấu ăn phức tạp.
to hackette the competition, they focused on unique selling points.
để vượt qua đối thủ cạnh tranh, họ tập trung vào những điểm bán hàng độc đáo.
he often hackettes his way out of tough situations with humor.
anh ấy thường tìm cách thoát khỏi những tình huống khó khăn bằng sự hài hước.
to hackette the process, they streamlined their workflow.
để cải thiện quy trình, họ đã tinh gọn quy trình làm việc của mình.
hackette tool
công cụ hackette
hackette attack
tấn công hackette
hackette method
phương pháp hackette
hackette team
đội hackette
hackette skills
kỹ năng hackette
hackette software
phần mềm hackette
hackette site
trang web hackette
hackette network
mạng lưới hackette
hackette code
mã hackette
hackette strategy
chiến lược hackette
he decided to hackette his way through the difficult problem.
anh ấy quyết định tìm cách vượt qua vấn đề khó khăn.
she used her skills to hackette a solution for the project.
cô ấy sử dụng kỹ năng của mình để tìm ra một giải pháp cho dự án.
to hackette the system, you need to understand its architecture.
để tìm cách vượt qua hệ thống, bạn cần hiểu kiến trúc của nó.
they were able to hackette their way into the secure network.
họ đã có thể tìm cách xâm nhập vào mạng lưới an toàn.
with a bit of creativity, you can hackette your daily routine.
với một chút sáng tạo, bạn có thể tìm cách cải thiện thói quen hàng ngày của mình.
he managed to hackette a deal that benefited both parties.
anh ấy đã thành công trong việc tìm cách đạt được một thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.
she loves to hackette her way through complex recipes.
cô ấy thích tìm cách vượt qua những công thức nấu ăn phức tạp.
to hackette the competition, they focused on unique selling points.
để vượt qua đối thủ cạnh tranh, họ tập trung vào những điểm bán hàng độc đáo.
he often hackettes his way out of tough situations with humor.
anh ấy thường tìm cách thoát khỏi những tình huống khó khăn bằng sự hài hước.
to hackette the process, they streamlined their workflow.
để cải thiện quy trình, họ đã tinh gọn quy trình làm việc của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay