hackette

[Mỹ]/hæˈkɛt/
[Anh]/hæˈkɛt/

Dịch

n. nhà báo nữ, thường được sử dụng theo nghĩa tiêu cực hoặc chế nhạo
Word Forms
số nhiềuhackettes

Cụm từ & Cách kết hợp

hackette tool

công cụ hackette

hackette attack

tấn công hackette

hackette method

phương pháp hackette

hackette team

đội hackette

hackette skills

kỹ năng hackette

hackette software

phần mềm hackette

hackette site

trang web hackette

hackette network

mạng lưới hackette

hackette code

mã hackette

hackette strategy

chiến lược hackette

Câu ví dụ

he decided to hackette his way through the difficult problem.

anh ấy quyết định tìm cách vượt qua vấn đề khó khăn.

she used her skills to hackette a solution for the project.

cô ấy sử dụng kỹ năng của mình để tìm ra một giải pháp cho dự án.

to hackette the system, you need to understand its architecture.

để tìm cách vượt qua hệ thống, bạn cần hiểu kiến trúc của nó.

they were able to hackette their way into the secure network.

họ đã có thể tìm cách xâm nhập vào mạng lưới an toàn.

with a bit of creativity, you can hackette your daily routine.

với một chút sáng tạo, bạn có thể tìm cách cải thiện thói quen hàng ngày của mình.

he managed to hackette a deal that benefited both parties.

anh ấy đã thành công trong việc tìm cách đạt được một thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.

she loves to hackette her way through complex recipes.

cô ấy thích tìm cách vượt qua những công thức nấu ăn phức tạp.

to hackette the competition, they focused on unique selling points.

để vượt qua đối thủ cạnh tranh, họ tập trung vào những điểm bán hàng độc đáo.

he often hackettes his way out of tough situations with humor.

anh ấy thường tìm cách thoát khỏi những tình huống khó khăn bằng sự hài hước.

to hackette the process, they streamlined their workflow.

để cải thiện quy trình, họ đã tinh gọn quy trình làm việc của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay