hackled back
hackled back
hackled up
hackled up
hackled out
hackled out
hackled down
hackled down
hackled hair
hackled hair
hackled voice
hackled voice
hackled feelings
hackled feelings
hackled attitude
hackled attitude
hackled response
hackled response
hackled expression
hackled expression
his hackled fur showed he was frightened.
Bộ lông dựng đứng của anh ta cho thấy anh ta đang sợ hãi.
the dog hackled when it sensed danger.
Con chó dựng lông khi nó cảm nhận thấy nguy hiểm.
she felt hackled by the unexpected criticism.
Cô cảm thấy bị dựng lông bởi những lời chỉ trích bất ngờ.
the cat's hackled back indicated it was ready to fight.
Lưng dựng lông của con mèo cho thấy nó đã sẵn sàng chiến đấu.
his hackled demeanor made others wary.
Dáng vẻ dựng lông của anh ta khiến những người khác cảnh giác.
the hackled feathers of the bird caught my attention.
Những chiếc lông dựng của con chim đã thu hút sự chú ý của tôi.
she hackled at the suggestion of leaving early.
Cô phản đối gợi ý rời đi sớm.
the hackled crowd grew restless as the show was delayed.
Đám đông dựng lông bắt đầu trở nên không yên thích khi buổi biểu diễn bị trì hoãn.
his hackled voice revealed his frustration.
Giọng nói dựng lông của anh ta tiết lộ sự thất vọng của anh ta.
the hackled tension in the room was palpable.
Sự căng thẳng dựng lông trong phòng là rất rõ ràng.
hackled back
hackled back
hackled up
hackled up
hackled out
hackled out
hackled down
hackled down
hackled hair
hackled hair
hackled voice
hackled voice
hackled feelings
hackled feelings
hackled attitude
hackled attitude
hackled response
hackled response
hackled expression
hackled expression
his hackled fur showed he was frightened.
Bộ lông dựng đứng của anh ta cho thấy anh ta đang sợ hãi.
the dog hackled when it sensed danger.
Con chó dựng lông khi nó cảm nhận thấy nguy hiểm.
she felt hackled by the unexpected criticism.
Cô cảm thấy bị dựng lông bởi những lời chỉ trích bất ngờ.
the cat's hackled back indicated it was ready to fight.
Lưng dựng lông của con mèo cho thấy nó đã sẵn sàng chiến đấu.
his hackled demeanor made others wary.
Dáng vẻ dựng lông của anh ta khiến những người khác cảnh giác.
the hackled feathers of the bird caught my attention.
Những chiếc lông dựng của con chim đã thu hút sự chú ý của tôi.
she hackled at the suggestion of leaving early.
Cô phản đối gợi ý rời đi sớm.
the hackled crowd grew restless as the show was delayed.
Đám đông dựng lông bắt đầu trở nên không yên thích khi buổi biểu diễn bị trì hoãn.
his hackled voice revealed his frustration.
Giọng nói dựng lông của anh ta tiết lộ sự thất vọng của anh ta.
the hackled tension in the room was palpable.
Sự căng thẳng dựng lông trong phòng là rất rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay