hacksaws for metal
cưa tay cầm cho kim loại
hacksaws in woodworking
cưa tay trong chế tác gỗ
hacksaws and blades
cưa tay và lưỡi cưa
hacksaws with handles
cưa tay có tay cầm
hacksaws for plastics
cưa tay cho nhựa
hacksaws for beginners
cưa tay cho người mới bắt đầu
hacksaws and tools
cưa tay và dụng cụ
hacksaws in construction
cưa tay trong xây dựng
hacksaws for precision
cưa tay cho độ chính xác
hacksaws for cutting
cưa tay để cắt
hacksaws are essential tools for cutting metal.
bàn cưa là những công cụ cần thiết để cắt kim loại.
he used hacksaws to trim the plastic pipes.
anh ta dùng cưa tay để cắt tỉa các ống nhựa.
hacksaws come in various sizes for different tasks.
cưa tay có nhiều kích cỡ khác nhau cho các công việc khác nhau.
make sure to wear safety goggles when using hacksaws.
hãy chắc chắn đeo kính bảo hộ khi sử dụng cưa tay.
he bought a new hacksaw for his workshop.
anh ấy đã mua một chiếc cưa tay mới cho xưởng của mình.
hacksaws are often used in metalworking and woodworking.
cưa tay thường được sử dụng trong công việc kim loại và chế tác gỗ.
she prefers using hacksaws over power tools for precision.
cô ấy thích dùng cưa tay hơn là các công cụ điện để có độ chính xác cao.
learning to use hacksaws can be beneficial for diy projects.
học cách sử dụng cưa tay có thể có lợi cho các dự án tự làm.
he carefully selected the right blade for his hacksaw.
anh ấy cẩn thận chọn lưỡi cưa phù hợp cho cưa tay của mình.
hacksaws require regular maintenance to function effectively.
cưa tay cần được bảo trì thường xuyên để hoạt động hiệu quả.
hacksaws for metal
cưa tay cầm cho kim loại
hacksaws in woodworking
cưa tay trong chế tác gỗ
hacksaws and blades
cưa tay và lưỡi cưa
hacksaws with handles
cưa tay có tay cầm
hacksaws for plastics
cưa tay cho nhựa
hacksaws for beginners
cưa tay cho người mới bắt đầu
hacksaws and tools
cưa tay và dụng cụ
hacksaws in construction
cưa tay trong xây dựng
hacksaws for precision
cưa tay cho độ chính xác
hacksaws for cutting
cưa tay để cắt
hacksaws are essential tools for cutting metal.
bàn cưa là những công cụ cần thiết để cắt kim loại.
he used hacksaws to trim the plastic pipes.
anh ta dùng cưa tay để cắt tỉa các ống nhựa.
hacksaws come in various sizes for different tasks.
cưa tay có nhiều kích cỡ khác nhau cho các công việc khác nhau.
make sure to wear safety goggles when using hacksaws.
hãy chắc chắn đeo kính bảo hộ khi sử dụng cưa tay.
he bought a new hacksaw for his workshop.
anh ấy đã mua một chiếc cưa tay mới cho xưởng của mình.
hacksaws are often used in metalworking and woodworking.
cưa tay thường được sử dụng trong công việc kim loại và chế tác gỗ.
she prefers using hacksaws over power tools for precision.
cô ấy thích dùng cưa tay hơn là các công cụ điện để có độ chính xác cao.
learning to use hacksaws can be beneficial for diy projects.
học cách sử dụng cưa tay có thể có lợi cho các dự án tự làm.
he carefully selected the right blade for his hacksaw.
anh ấy cẩn thận chọn lưỡi cưa phù hợp cho cưa tay của mình.
hacksaws require regular maintenance to function effectively.
cưa tay cần được bảo trì thường xuyên để hoạt động hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay