hacksaws

[Mỹ]/ˈhæksɔːz/
[Anh]/ˈhæksɔːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cưa được sử dụng để cắt kim loại

Cụm từ & Cách kết hợp

hacksaws for metal

cưa tay cầm cho kim loại

hacksaws in woodworking

cưa tay trong chế tác gỗ

hacksaws and blades

cưa tay và lưỡi cưa

hacksaws with handles

cưa tay có tay cầm

hacksaws for plastics

cưa tay cho nhựa

hacksaws for beginners

cưa tay cho người mới bắt đầu

hacksaws and tools

cưa tay và dụng cụ

hacksaws in construction

cưa tay trong xây dựng

hacksaws for precision

cưa tay cho độ chính xác

hacksaws for cutting

cưa tay để cắt

Câu ví dụ

hacksaws are essential tools for cutting metal.

bàn cưa là những công cụ cần thiết để cắt kim loại.

he used hacksaws to trim the plastic pipes.

anh ta dùng cưa tay để cắt tỉa các ống nhựa.

hacksaws come in various sizes for different tasks.

cưa tay có nhiều kích cỡ khác nhau cho các công việc khác nhau.

make sure to wear safety goggles when using hacksaws.

hãy chắc chắn đeo kính bảo hộ khi sử dụng cưa tay.

he bought a new hacksaw for his workshop.

anh ấy đã mua một chiếc cưa tay mới cho xưởng của mình.

hacksaws are often used in metalworking and woodworking.

cưa tay thường được sử dụng trong công việc kim loại và chế tác gỗ.

she prefers using hacksaws over power tools for precision.

cô ấy thích dùng cưa tay hơn là các công cụ điện để có độ chính xác cao.

learning to use hacksaws can be beneficial for diy projects.

học cách sử dụng cưa tay có thể có lợi cho các dự án tự làm.

he carefully selected the right blade for his hacksaw.

anh ấy cẩn thận chọn lưỡi cưa phù hợp cho cưa tay của mình.

hacksaws require regular maintenance to function effectively.

cưa tay cần được bảo trì thường xuyên để hoạt động hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay