hackster

[Mỹ]/ˈhækstə(r)/
[Anh]/ˈhækstər/

Dịch

Word Forms
số nhiềuhacksters

Cụm từ & Cách kết hợp

the hackster

clever hackster

hired hackster

hackster's method

the hacksters

young hackster

hackster tools

skilled hackster

computer hackster

professional hackster

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay