| số nhiều | haematites |
haematite ore
quặng mã não
haematite mineral
khoáng chất mã não
haematite powder
bột mã não
haematite deposits
mỏ mã não
haematite crystals
tinh thể mã não
haematite beads
đồ trang sức mã não
haematite jewelry
trang sức mã não
haematite rocks
đá mã não
haematite formation
thành tạo mã não
haematite usage
sử dụng mã não
haematite is often used as a pigment in paints.
thạch anh nâu thường được sử dụng làm thuốc nhuộm trong sơn.
geologists study haematite to understand earth's history.
các nhà địa chất nghiên cứu thạch anh nâu để hiểu lịch sử của trái đất.
haematite can be found in various geological formations.
thạch anh nâu có thể được tìm thấy trong nhiều kiến tạo địa chất khác nhau.
some people believe haematite has healing properties.
một số người tin rằng thạch anh nâu có đặc tính chữa bệnh.
haematite is a major source of iron ore.
thạch anh nâu là nguồn quặng sắt chính.
in jewelry making, haematite is valued for its metallic luster.
trong chế tác đồ trang sức, thạch anh nâu được đánh giá cao vì độ bóng kim loại của nó.
haematite can be polished to create beautiful decorative items.
thạch anh nâu có thể được đánh bóng để tạo ra các vật dụng trang trí đẹp.
some cultures use haematite in rituals for protection.
một số nền văn hóa sử dụng thạch anh nâu trong các nghi lễ để bảo vệ.
haematite is often associated with grounding and stability.
thạch anh nâu thường gắn liền với sự ổn định và cân bằng.
mining haematite can have significant environmental impacts.
việc khai thác thạch anh nâu có thể gây ra những tác động đáng kể đến môi trường.
haematite ore
quặng mã não
haematite mineral
khoáng chất mã não
haematite powder
bột mã não
haematite deposits
mỏ mã não
haematite crystals
tinh thể mã não
haematite beads
đồ trang sức mã não
haematite jewelry
trang sức mã não
haematite rocks
đá mã não
haematite formation
thành tạo mã não
haematite usage
sử dụng mã não
haematite is often used as a pigment in paints.
thạch anh nâu thường được sử dụng làm thuốc nhuộm trong sơn.
geologists study haematite to understand earth's history.
các nhà địa chất nghiên cứu thạch anh nâu để hiểu lịch sử của trái đất.
haematite can be found in various geological formations.
thạch anh nâu có thể được tìm thấy trong nhiều kiến tạo địa chất khác nhau.
some people believe haematite has healing properties.
một số người tin rằng thạch anh nâu có đặc tính chữa bệnh.
haematite is a major source of iron ore.
thạch anh nâu là nguồn quặng sắt chính.
in jewelry making, haematite is valued for its metallic luster.
trong chế tác đồ trang sức, thạch anh nâu được đánh giá cao vì độ bóng kim loại của nó.
haematite can be polished to create beautiful decorative items.
thạch anh nâu có thể được đánh bóng để tạo ra các vật dụng trang trí đẹp.
some cultures use haematite in rituals for protection.
một số nền văn hóa sử dụng thạch anh nâu trong các nghi lễ để bảo vệ.
haematite is often associated with grounding and stability.
thạch anh nâu thường gắn liền với sự ổn định và cân bằng.
mining haematite can have significant environmental impacts.
việc khai thác thạch anh nâu có thể gây ra những tác động đáng kể đến môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay