haematocolpos

[Mỹ]/ˌhiːmətəˈkɒlpɒs/
[Anh]/ˌhiːmətəˈkɑːlpɑːs/

Dịch

n. Một tình trạng y tế được đặc trưng bởi sự tích tụ máu trong âm đạo, thường do tầng sinh môn không có lỗ hoặc tắc nghẽn âm đạo gây ra, cản trở dòng chảy kinh nguyệt.
Các dạng của từ
số nhiềuhaematocolposs

Cụm từ & Cách kết hợp

haematocolpos diagnosis

chẩn đoán haematocolpos

haematocolpos case

trường hợp haematocolpos

haematocolpos treatment

điều trị haematocolpos

haematocolpos surgery

phẫu thuật haematocolpos

haematocolpos patient

bệnh nhân haematocolpos

haematocolpos condition

tình trạng haematocolpos

haematocolpos presenting

dấu hiệu của haematocolpos

haematocolpos confirmed

xác nhận haematocolpos

haematocolpos associated

liên quan đến haematocolpos

haematocolpos identified

phát hiện haematocolpos

Câu ví dụ

haematocolpos is often diagnosed in adolescent females presenting with cyclic abdominal pain and primary amenorrhoea.

Haematocolpos thường được chẩn đoán ở các nữ thanh thiếu niên có triệu chứng đau bụng theo chu kỳ và vô kinh nguyên phát.

the condition results from an imperforate hymen preventing the egress of menstrual blood.

Tình trạng này xảy ra do âm hộ không có lỗ, ngăn cản sự thoát ra của máu kinh.

patients typically present with a palpable abdominal mass and increasing pelvic discomfort.

Bệnh nhân thường xuất hiện khối u có thể sờ thấy ở vùng bụng và đau vùng chậu ngày càng tăng.

early surgical intervention is the treatment of choice to relieve the obstruction.

Can thiệp phẫu thuật sớm là phương pháp điều trị lựa chọn để giải tỏa sự tắc nghẽn.

haematocolpos may be associated with other müllerian duct anomalies in some cases.

Haematocolpos có thể liên quan đến các dị tật ống müllerian khác trong một số trường hợp.

the accumulation of menstrual blood causes progressive vaginal distension over several months.

Sự tích tụ của máu kinh gây ra sự giãn rộng âm đạo dần dần trong vài tháng.

careful clinical examination reveals a bulging hymen with bluish discoloration.

Khám lâm sàng cẩn thận cho thấy âm hộ phình to với màu xanh tím.

ultrasonography confirms the diagnosis by demonstrating fluid-filled vaginal contents.

Siêu âm xác nhận chẩn đoán bằng cách cho thấy nội dung âm đạo chứa đầy chất lỏng.

the pathophysiology involves complete vaginal outlet obstruction leading to blood accumulation.

Đường sinh lý bệnh liên quan đến sự tắc nghẽn hoàn toàn ở lối ra âm đạo dẫn đến tích tụ máu.

prompt recognition prevents potential complications such as endometriosis or pelvic adhesions.

Sự nhận biết kịp thời ngăn ngừa các biến chứng tiềm tàng như nội mạc tử cung hoặc dính ở vùng chậu.

haematocolpos represents an uncommon but important cause of secondary amenorrhoea.

Haematocolpos là một nguyên nhân hiếm gặp nhưng quan trọng gây ra vô kinh thứ phát.

complete surgical excision of the obstructing membrane provides definitive management.

Cắt bỏ hoàn toàn màng tắc nghẽn bằng phẫu thuật cung cấp phương pháp điều trị xác định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay