haematoxylum

[Mỹ]//ˌhiːməˈtɒksɪləm//
[Anh]//ˌhiːməˈtɑːksɪləm//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

haematoxylum tree

haematoxylum extract

haematoxylum dye

haematoxylum wood

the haematoxylum

haematoxylum bark

from haematoxylum

staining haematoxylum

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay