haemogenesis

[Mỹ]/ˌhiːməˈdʒenɪsɪs/
[Anh]/ˌhiːməˈdʒenɪsɪs/

Dịch

n. quá trình tạo máu
Các dạng của từ
số nhiềuhaemogeneses

Cụm từ & Cách kết hợp

haemogenesis process

quá trình tạo máu

impaired haemogenesis

suy giảm tạo máu

normal haemogenesis

tạo máu bình thường

bone marrow haemogenesis

tạo máu tủy xương

haemogenesis disorder

rối loạn tạo máu

haemogenesis failure

thất bại tạo máu

defective haemogenesis

tạo máu bất thường

haemogenesis function

chức năng tạo máu

stimulates haemogenesis

kích thích tạo máu

haemogenesis inhibition

ức chế tạo máu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay