haemoproteid

[Mỹ]/ˌhiːməˈprəʊtiːɪd/
[Anh]/ˌhiːmoʊˈproʊtiːɪd/

Dịch

n. một protein trong tế bào máu đỏ chuyên chở oxy từ phổi đến các mô của cơ thể; hemoglobin.
Các dạng của từ
số nhiềuhaemoproteids

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay