hainaut

[Mỹ]/ˈeɪnəʊ/
[Anh]/ˈeɪnoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tỉnh ở Bỉ; một tỉnh ở Bỉ

Cụm từ & Cách kết hợp

hainaut region

vùng Hainaut

hainaut province

tỉnh Hainaut

hainaut heritage

di sản Hainaut

hainaut culture

văn hóa Hainaut

hainaut history

lịch sử Hainaut

hainaut tourism

du lịch Hainaut

hainaut landscape

khung cảnh Hainaut

hainaut economy

nền kinh tế Hainaut

hainaut festival

lễ hội Hainaut

hainaut industry

công nghiệp Hainaut

Câu ví dụ

hainaut is known for its beautiful landscapes.

Hainaut nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

many tourists visit hainaut every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Hainaut mỗi năm.

the history of hainaut is fascinating.

Lịch sử của Hainaut rất hấp dẫn.

hainaut has a rich cultural heritage.

Hainaut có một di sản văn hóa phong phú.

people in hainaut are known for their hospitality.

Người dân Hainaut nổi tiếng với sự mến khách của họ.

hainaut hosts several annual festivals.

Hainaut tổ chức nhiều lễ hội hàng năm.

the cuisine of hainaut is diverse and delicious.

Ẩm thực của Hainaut đa dạng và ngon miệng.

hainaut is a great place for outdoor activities.

Hainaut là một nơi tuyệt vời để tham gia các hoạt động ngoài trời.

many historical sites can be found in hainaut.

Nhiều địa điểm lịch sử có thể được tìm thấy ở Hainaut.

exploring hainaut can be an unforgettable experience.

Khám phá Hainaut có thể là một trải nghiệm khó quên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay