hairier

[US]/ˈheəriə/
[UK]/ˈhɛriər/
Frequency: Very High

Translation

adj. dạng so sánh của hairy; thú vị hoặc đáng sợ; chắc chắn hoặc thô ráp

Phrases & Collocations

hairier situation

tình huống lông lá hơn

hairier beast

quái vật có lông lá hơn

hairier challenge

thử thách lông lá hơn

hairier problem

vấn đề lông lá hơn

hairier issue

vấn đề lông lá hơn

hairier path

con đường lông lá hơn

hairier territory

lãnh thổ lông lá hơn

hairier task

nhiệm vụ lông lá hơn

hairier adventure

cuộc phiêu lưu lông lá hơn

hairier experience

kinh nghiệm lông lá hơn

Example Sentences

my dog is getting hairier as winter approaches.

chú chó của tôi ngày càng có nhiều lông hơn khi mùa đông đến gần.

he prefers hairier animals like bears and wolves.

anh ấy thích những động vật có lông hơn như gấu và sói.

some cats can be hairier than others.

một số con mèo có thể có lông nhiều hơn những con khác.

as i age, my body seems to be getting hairier.

càng lớn tuổi, cơ thể tôi có vẻ có nhiều lông hơn.

the hairier the dog, the more grooming it requires.

càng nhiều lông thì chú chó càng cần được chải chuốt nhiều hơn.

his sweater is hairier than mine.

chiếc áo len của anh ấy nhiều lông hơn của tôi.

in the wild, hairier animals often adapt better to cold climates.

ở ngoài tự nhiên, những động vật có lông thường thích nghi tốt hơn với khí hậu lạnh.

she likes hairier breeds of dogs for their fluffy appearance.

cô ấy thích những giống chó có lông nhiều hơn vì vẻ ngoài xù lông của chúng.

hairier creatures often have better insulation against the cold.

những sinh vật có lông thường có khả năng cách nhiệt tốt hơn trước cái lạnh.

he joked that his back is getting hairier every year.

anh ấy đùa rằng lưng anh ấy ngày càng có nhiều lông hơn mỗi năm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now