genetic hairlessnesses
các trường hợp hói đầu di truyền
rare hairlessnesses
các trường hợp hói đầu hiếm gặp
hereditary hairlessnesses
các trường hợp hói đầu di truyền
various hairlessnesses
các trường hợp hói đầu khác nhau
multiple hairlessnesses
các trường hợp hói đầu đa dạng
comparing hairlessnesses
so sánh các trường hợp hói đầu
studying hairlessnesses
nghiên cứu về các trường hợp hói đầu
documenting hairlessnesses
ghi lại các trường hợp hói đầu
researching hairlessnesses
nghiên cứu các trường hợp hói đầu
analyzing hairlessnesses
phân tích các trường hợp hói đầu
genetic hairlessnesses are often studied in laboratory settings.
Các trường hợp hói đầu di truyền thường được nghiên cứu trong môi trường phòng thí nghiệm.
the various hairlessnesses observed in mammals fascinate researchers.
Các hiện tượng hói đầu khác nhau được quan sát thấy ở động vật có vú khiến các nhà nghiên cứu thích thú.
different hairlessnesses can result from mutations in specific genes.
Các hiện tượng hói đầu khác nhau có thể là kết quả của đột biến gen cụ thể.
multiple hairlessnesses have been documented across different species.
Nhiều trường hợp hói đầu đã được ghi nhận ở các loài khác nhau.
rare hairlessnesses sometimes appear in domestic animal populations.
Các trường hợp hói đầu hiếm gặp đôi khi xuất hiện ở các quần thể động vật nhà.
inherited hairlessnesses follow predictable patterns in controlled breeding.
Các trường hợp hói đầu di truyền tuân theo các mô hình có thể dự đoán được trong quá trình lai tạo có kiểm soát.
acquired hairlessnesses may result from environmental stressors or diseases.
Các trường hợp hói đầu mắc phải có thể là kết quả của các yếu tố gây căng thẳng môi trường hoặc bệnh tật.
natural hairlessnesses serve specific evolutionary purposes in certain animals.
Các trường hợp hói đầu tự nhiên phục vụ các mục đích tiến hóa cụ thể ở một số loài động vật.
the hairlessnesses of certain dog breeds are highly valued by pet owners.
Các trường hợp hói đầu của một số giống chó được đánh giá cao bởi chủ sở hữu thú cưng.
comparing hairlessnesses across species helps scientists understand skin adaptation.
So sánh các trường hợp hói đầu giữa các loài giúp các nhà khoa học hiểu về khả năng thích ứng của da.
some hairlessnesses are associated with other genetic conditions in animals.
Một số trường hợp hói đầu liên quan đến các tình trạng di truyền khác ở động vật.
the study of hairlessnesses provides important insights into dermatological health.
Nghiên cứu về các trường hợp hói đầu cung cấp những hiểu biết quan trọng về sức khỏe da liễu.
certain hairlessnesses develop gradually during the adolescent stages.
Một số trường hợp hói đầu phát triển dần dần trong giai đoạn thanh thiếu niên.
scientists categorize hairlessnesses based on their underlying genetic mechanisms.
Các nhà khoa học phân loại các trường hợp hói đầu dựa trên các cơ chế di truyền tiềm ẩn của chúng.
genetic hairlessnesses
các trường hợp hói đầu di truyền
rare hairlessnesses
các trường hợp hói đầu hiếm gặp
hereditary hairlessnesses
các trường hợp hói đầu di truyền
various hairlessnesses
các trường hợp hói đầu khác nhau
multiple hairlessnesses
các trường hợp hói đầu đa dạng
comparing hairlessnesses
so sánh các trường hợp hói đầu
studying hairlessnesses
nghiên cứu về các trường hợp hói đầu
documenting hairlessnesses
ghi lại các trường hợp hói đầu
researching hairlessnesses
nghiên cứu các trường hợp hói đầu
analyzing hairlessnesses
phân tích các trường hợp hói đầu
genetic hairlessnesses are often studied in laboratory settings.
Các trường hợp hói đầu di truyền thường được nghiên cứu trong môi trường phòng thí nghiệm.
the various hairlessnesses observed in mammals fascinate researchers.
Các hiện tượng hói đầu khác nhau được quan sát thấy ở động vật có vú khiến các nhà nghiên cứu thích thú.
different hairlessnesses can result from mutations in specific genes.
Các hiện tượng hói đầu khác nhau có thể là kết quả của đột biến gen cụ thể.
multiple hairlessnesses have been documented across different species.
Nhiều trường hợp hói đầu đã được ghi nhận ở các loài khác nhau.
rare hairlessnesses sometimes appear in domestic animal populations.
Các trường hợp hói đầu hiếm gặp đôi khi xuất hiện ở các quần thể động vật nhà.
inherited hairlessnesses follow predictable patterns in controlled breeding.
Các trường hợp hói đầu di truyền tuân theo các mô hình có thể dự đoán được trong quá trình lai tạo có kiểm soát.
acquired hairlessnesses may result from environmental stressors or diseases.
Các trường hợp hói đầu mắc phải có thể là kết quả của các yếu tố gây căng thẳng môi trường hoặc bệnh tật.
natural hairlessnesses serve specific evolutionary purposes in certain animals.
Các trường hợp hói đầu tự nhiên phục vụ các mục đích tiến hóa cụ thể ở một số loài động vật.
the hairlessnesses of certain dog breeds are highly valued by pet owners.
Các trường hợp hói đầu của một số giống chó được đánh giá cao bởi chủ sở hữu thú cưng.
comparing hairlessnesses across species helps scientists understand skin adaptation.
So sánh các trường hợp hói đầu giữa các loài giúp các nhà khoa học hiểu về khả năng thích ứng của da.
some hairlessnesses are associated with other genetic conditions in animals.
Một số trường hợp hói đầu liên quan đến các tình trạng di truyền khác ở động vật.
the study of hairlessnesses provides important insights into dermatological health.
Nghiên cứu về các trường hợp hói đầu cung cấp những hiểu biết quan trọng về sức khỏe da liễu.
certain hairlessnesses develop gradually during the adolescent stages.
Một số trường hợp hói đầu phát triển dần dần trong giai đoạn thanh thiếu niên.
scientists categorize hairlessnesses based on their underlying genetic mechanisms.
Các nhà khoa học phân loại các trường hợp hói đầu dựa trên các cơ chế di truyền tiềm ẩn của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay