hajjis

[US]/ˈhædʒ.iːz/
[UK]/ˈhɑː.dʒiz/

Translation

n. những người hành hương đến Mecca

Phrases & Collocations

hajjis gathering

sự tụ họp của người hành hương Hajj

hajjis journey

hành trình của người hành hương Hajj

hajjis community

cộng đồng của người hành hương Hajj

hajjis experience

kinh nghiệm của người hành hương Hajj

hajjis pilgrimage

hành hương Hajj

hajjis tradition

truyền thống của người hành hương Hajj

hajjis spirit

tinh thần của người hành hương Hajj

hajjis festival

lễ hội của người hành hương Hajj

hajjis rites

các nghi lễ của người hành hương Hajj

hajjis duties

các nghĩa vụ của người hành hương Hajj

Example Sentences

the hajjis gathered in the mosque for prayers.

Những người hành hương đã tập trung tại nhà thờ Hồi giáo để cầu nguyện.

many hajjis share their experiences after returning home.

Nhiều người hành hương chia sẻ kinh nghiệm của họ sau khi trở về nhà.

the hajjis wore traditional garments during the pilgrimage.

Những người hành hương mặc trang phục truyền thống trong suốt cuộc hành hương.

some hajjis travel in groups for safety and companionship.

Một số người hành hương đi theo nhóm để đảm bảo an toàn và có bạn đồng hành.

hajjis often participate in rituals that symbolize unity.

Những người hành hương thường xuyên tham gia vào các nghi lễ tượng trưng cho sự đoàn kết.

during the hajj, hajjis perform various religious duties.

Trong suốt cuộc hành hương Hajj, những người hành hương thực hiện các nhiệm vụ tôn giáo khác nhau.

hajjis are encouraged to help those in need during the pilgrimage.

Những người hành hương được khuyến khích giúp đỡ những người cần giúp đỡ trong suốt cuộc hành hương.

many hajjis document their journey through photographs.

Nhiều người hành hương ghi lại hành trình của họ thông qua những bức ảnh.

the stories of hajjis inspire others to undertake the pilgrimage.

Những câu chuyện của những người hành hương truyền cảm hứng cho những người khác thực hiện cuộc hành hương.

hajjis often reflect on their spiritual growth during the journey.

Những người hành hương thường suy ngẫm về sự phát triển tinh thần của họ trong suốt hành trình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now