hajjs

[Mỹ]/hædʒ/
[Anh]/hædʒ/

Dịch

n. cuộc hành hương đến Mecca, một nghĩa vụ tôn giáo đối với người Hồi giáo; (Hajj) một tên; (Arabic) Hajji

Cụm từ & Cách kết hợp

hajjs event

sự kiện hajjs

hajjs festival

lễ hội hajjs

hajjs journey

hành trình hajjs

hajjs experience

trải nghiệm hajjs

hajjs guide

hướng dẫn hajjs

hajjs group

nhóm hajjs

hajjs tour

chuyến đi tham quan hajjs

hajjs package

gói hajjs

hajjs trip

chuyến đi hajjs

hajjs culture

văn hóa hajjs

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay