hakeems

[Mỹ]/həˈkiːm/
[Anh]/həˈkim/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (trong các nước Hồi giáo) học giả, bác sĩ; học giả vĩ đại; bác sĩ

Cụm từ & Cách kết hợp

hakeem olajuwon

hakeem olajuwon

hakeem's legacy

di sản của hakeem

hakeem's skills

kỹ năng của hakeem

hakeem the dream

hakeem giấc mơ

hakeem's influence

sự ảnh hưởng của hakeem

hakeem's moves

những động tác của hakeem

hakeem's style

phong cách của hakeem

hakeem's training

khuất luyện của hakeem

hakeem's advice

lời khuyên của hakeem

hakeem's achievements

thành tựu của hakeem

Câu ví dụ

hakeem loves to play basketball.

Hakeem thích chơi bóng rổ.

hakeem is studying for his exams.

Hakeem đang ôn thi.

everyone admires hakeem's dedication.

Mọi người đều ngưỡng mộ sự tận tâm của Hakeem.

hakeem enjoys cooking for his friends.

Hakeem thích nấu ăn cho bạn bè.

hakeem has a great sense of humor.

Hakeem có khiếu hài hước rất tốt.

hakeem is planning a trip to europe.

Hakeem đang lên kế hoạch đi châu Âu.

hakeem often volunteers at the local shelter.

Hakeem thường xuyên tình nguyện tại trung tâm cứu trợ địa phương.

hakeem's favorite book is a mystery novel.

Cuốn sách yêu thích của Hakeem là một tiểu thuyết trinh thám.

hakeem wants to learn a new language.

Hakeem muốn học một ngôn ngữ mới.

hakeem is very passionate about music.

Hakeem rất đam mê âm nhạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay