haldols

[Mỹ]/ˈhældɒlz/
[Anh]/ˈhældoʊlz/

Dịch

n. số nhiều của haldol; tên thương mại cho một chế phẩm haloperidol, một loại thuốc chống loạn thần.

Cụm từ & Cách kết hợp

prescribe haldols

Viết đơn thuốc Haldol

haldols prescribed

Haldol được kê đơn

dosage of haldols

Liều dùng của Haldol

haldols treatment

Điều trị bằng Haldol

haldols therapy

Liệu pháp Haldol

haldols medication

Thuốc Haldol

administer haldols

Chuẩn bị thuốc Haldol

haldols prescription

Đơn thuốc Haldol

on haldols

Về Haldol

haldols regimen

Chế độ dùng Haldol

Câu ví dụ

haloperidol is commonly prescribed for patients with schizophrenia.

Haloperidol thường được kê đơn cho các bệnh nhân mắc bệnh tâm thần phân liệt.

the psychiatrist decided to increase the haloperidol dosage gradually.

Bác sĩ tâm thần đã quyết định tăng liều haloperidol một cách từ từ.

haloperidol works by blocking dopamine receptors in the brain.

Haloperidol hoạt động bằng cách chặn các thụ thể dopamine trong não.

patients should be monitored for side effects while taking haloperidol.

Bệnh nhân cần được theo dõi các tác dụng phụ khi sử dụng haloperidol.

haloperidol can be administered orally or through injection.

Haloperidol có thể được dùng đường uống hoặc tiêm.

the haloperidol treatment helped reduce the patient's severe agitation.

Liệu pháp haloperidol đã giúp giảm bớt sự kích động nghiêm trọng của bệnh nhân.

long-term haloperidol use requires regular blood tests and monitoring.

Sử dụng haloperidol lâu dài cần các xét nghiệm máu định kỳ và theo dõi.

haloperidol is often used in emergency settings to calm violent patients.

Haloperidol thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp để làm dịu các bệnh nhân có hành vi bạo lực.

the patient experienced relief from hallucinations after starting haloperidol.

Bệnh nhân đã cảm thấy giảm bớt các cơn ảo giác sau khi bắt đầu dùng haloperidol.

haloperidol may cause movement disorders as a potential side effect.

Haloperidol có thể gây ra các rối loạn vận động như một tác dụng phụ tiềm tàng.

doctors sometimes prescribe haloperidol for severe anxiety disorders.

Các bác sĩ đôi khi kê đơn haloperidol cho các rối loạn lo âu nặng.

the effectiveness of haloperidol varies among individual patients.

Tính hiệu quả của haloperidol có thể khác nhau ở từng bệnh nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay