haleness

[Mỹ]/ˈheɪlnəs/
[Anh]/ˈheɪlnəs/

Dịch

n.trạng thái của việc khỏe mạnh và mạnh mẽ
Các dạng của từ
số nhiềuhalenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

haleness and vitality

sức khỏe và sự sống động

promote haleness

thúc đẩy sức khỏe

haleness of life

sức khỏe của cuộc sống

embrace haleness

tiếp cận sức khỏe

haleness matters

sức khỏe rất quan trọng

achieve haleness

đạt được sức khỏe

haleness is key

sức khỏe là chìa khóa

haleness promotes happiness

sức khỏe thúc đẩy hạnh phúc

value haleness

coi trọng sức khỏe

haleness over wealth

sức khỏe hơn tiền bạc

Câu ví dụ

haleness is essential for a happy life.

sức khỏe là điều cần thiết cho một cuộc sống hạnh phúc.

she prioritizes her haleness over everything else.

cô ấy ưu tiên sức khỏe của mình hơn tất cả mọi thứ.

regular exercise contributes to your haleness.

tập thể dục thường xuyên góp phần vào sức khỏe của bạn.

a balanced diet is key to maintaining haleness.

chế độ ăn uống cân bằng là chìa khóa để duy trì sức khỏe.

haleness can be achieved through mindfulness practices.

sức khỏe có thể đạt được thông qua các phương pháp thực hành chánh niệm.

good sleep hygiene is important for your haleness.

vệ sinh giấc ngủ tốt là quan trọng cho sức khỏe của bạn.

stress management plays a role in overall haleness.

quản lý căng thẳng đóng vai trò trong sức khỏe tổng thể.

community support enhances individual haleness.

sự hỗ trợ từ cộng đồng nâng cao sức khỏe cá nhân.

she believes that haleness is more than just physical fitness.

cô ấy tin rằng sức khỏe là hơn cả thể lực.

investing in your haleness today pays off in the future.

đầu tư vào sức khỏe của bạn ngày hôm nay sẽ mang lại lợi ích trong tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay