haler

[Mỹ]/ˈheɪlə/
[Anh]/ˈheɪlər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồng tiền của Cộng hòa Séc; đồng tiền của Cộng hòa Séc
Word Forms
số nhiềuhalers

Cụm từ & Cách kết hợp

inhaler use

sử dụng bình xịt

asthma inhaler

bình xịt hen suyễn

rescue inhaler

bình xịt cứu trợ

preventer inhaler

bình xịt phòng ngừa

portable inhaler

bình xịt cầm tay

metered inhaler

bình xịt liều dùng cố định

dry powder inhaler

bình xịt bột khô

inhaler technique

kỹ thuật sử dụng bình xịt

inhaler device

thiết bị bình xịt

inhaler prescription

đơn thuốc bình xịt

Câu ví dụ

he always carries his inhaler with him.

Anh ấy luôn mang theo bình xịt hen suyễn bên mình.

make sure to use your inhaler before exercising.

Hãy chắc chắn sử dụng bình xịt hen suyễn của bạn trước khi tập thể dục.

the doctor prescribed a new inhaler for her asthma.

Bác sĩ đã kê đơn một bình xịt hen suyễn mới cho bệnh hen suyễn của cô ấy.

she forgot to bring her inhaler to the concert.

Cô ấy quên mang bình xịt hen suyễn của mình đến buổi hòa nhạc.

using an inhaler can help relieve breathing difficulties.

Sử dụng bình xịt hen suyễn có thể giúp giảm bớt các khó khăn trong việc thở.

he learned how to properly use his inhaler.

Anh ấy đã học cách sử dụng đúng cách bình xịt hen suyễn của mình.

her inhaler ran out of medication unexpectedly.

Bình xịt hen suyễn của cô ấy đột ngột hết thuốc.

don't forget to check the expiration date on your inhaler.

Đừng quên kiểm tra ngày hết hạn trên bình xịt hen suyễn của bạn.

he felt a sense of relief after using his inhaler.

Anh ấy cảm thấy một sự nhẹ nhõm sau khi sử dụng bình xịt hen suyễn của mình.

her inhaler is a crucial part of her daily routine.

Bình xịt hen suyễn của cô ấy là một phần quan trọng trong thói quen hàng ngày của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay