halifaxes

[Mỹ]/ˈhæləfæksɪz/
[Anh]/ˈhæləfæksɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cảng hoặc thành phố Halifax; một tổ chức tài chính lớn có trụ sở tại Vương quốc Anh

Cụm từ & Cách kết hợp

halifaxes airport

sân bay Halifax

halifaxes weather

thời tiết Halifax

halifaxes attractions

những điểm thu hút của Halifax

halifaxes history

lịch sử Halifax

halifaxes events

sự kiện Halifax

halifaxes nightlife

cuộc sống về đêm ở Halifax

halifaxes culture

văn hóa Halifax

halifaxes dining

ẩm thực Halifax

halifaxes economy

nền kinh tế Halifax

halifaxes tourism

du lịch Halifax

Câu ví dụ

halifaxes are known for their vibrant arts scene.

Halifax nổi tiếng với đời sống nghệ thuật sôi động.

many tourists visit halifaxes for their beautiful waterfront.

Nhiều khách du lịch đến Halifax để chiêm ngưỡng cảnh quan ven biển tuyệt đẹp.

halifaxes offers a range of outdoor activities.

Halifax cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời.

in halifaxes, you can enjoy fresh seafood.

Ở Halifax, bạn có thể thưởng thức hải sản tươi ngon.

halifaxes has a rich history worth exploring.

Halifax có một lịch sử phong phú đáng để khám phá.

halifaxes hosts numerous festivals throughout the year.

Halifax tổ chức nhiều lễ hội trong suốt cả năm.

people in halifaxes are known for their friendliness.

Người dân Halifax nổi tiếng với sự thân thiện.

halifaxes is a great place for hiking and biking.

Halifax là một nơi tuyệt vời để đi bộ đường dài và đi xe đạp.

halifaxes features stunning coastal views.

Halifax có những cảnh quan ven biển tuyệt đẹp.

visiting halifaxes can be a memorable experience.

Việc đến thăm Halifax có thể là một trải nghiệm đáng nhớ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay